Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ちょうど彼女かのじょが寝ねようとしたときに、誰だれかがドアをノックした。
Đúng lúc cô ấy định đi ngủ thì có người gõ cửa.

Ngữ pháp:

~ようとした (〜uto shita)

Diễn tả một hành động ai đó đã cố gắng làm nhưng không thể; 'đã cố gắng', 'đã nỗ lực'.
JLPT N3

V た ときに (V た ときに)

Diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ; 'khi', 'vào lúc'.
JLPT N4

Từ vựng:

丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
彼女
かのじょ
cô ấy
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
為る
する
làm
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
誰
だれ
ai
ドア
cửa
ノック
gõ cửa

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
寝
Tẩm nằm xuống; ngủ
誰
Thùy ai; ai đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật