~ようとした
JLPT N3
Diễn tả một hành động ai đó đã cố gắng làm nhưng không thể; 'đã cố gắng', 'đã nỗ lực'.

Cấu trúc:

Verb-う stem + とした

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~うとした được sử dụng để diễn tả một hành động mà ai đó đã cố gắng thực hiện nhưng không thể hoàn thành, vì nhiều lý do khác nhau. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ. Điểm ngữ pháp này có thể được dịch là 'đã cố gắng' hoặc 'đã thử' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Tôi định nghe điện thoại nhưng người kia đã cúp máy.
Anh ấy định nói to nhưng không thốt nên lời.
Tôi định làm bánh nhưng thiếu nguyên liệu.
Cô ấy định bơi nhưng sợ quá không dám xuống nước.