~ようとした
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-う stem + とした
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~うとした được sử dụng để diễn tả một hành động mà ai đó đã cố gắng thực hiện nhưng không thể hoàn thành, vì nhiều lý do khác nhau. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ. Điểm ngữ pháp này có thể được dịch là 'đã cố gắng' hoặc 'đã thử' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 電話に出ようとしたが、相手は切ってしまった。
Tôi định nghe điện thoại nhưng người kia đã cúp máy.
2. 彼は大声で話そうとしたが、言葉が出なかった。
Anh ấy định nói to nhưng không thốt nên lời.
3. ケーキを作ろうとしたが、材料が足りなかった。
Tôi định làm bánh nhưng thiếu nguyên liệu.
4. 彼女は泳ごうとしたが、怖くて水に入れなかった。
Cô ấy định bơi nhưng sợ quá không dám xuống nước.