1. Thông tin cơ bản
- Từ: 誰
- Cách đọc: だれ
- Loại từ: Đại từ nghi vấn/không xác định
- Biến thể lịch sự: どなた(何方), どちら様(rất lịch sự)
- Cụm thường gặp: 誰か (ai đó), 誰も (ai cũng/ai cũng… không), 誰でも (bất kỳ ai)
2. Ý nghĩa chính
- Ai (hỏi về người).
- Ai đó / không ai / bất kỳ ai khi kết hợp trợ từ/phủ định: 誰か, 誰も〜ない, 誰でも.
3. Phân biệt
- 誰 vs どなた: どなた lịch sự hơn, dùng với người lạ/khách.
- 誰 vs どの人: どの人 nhấn mạnh lựa chọn trong số người hữu hạn.
- 誰 vs どれ/何: どれ (cái nào - vật), 何 (cái gì), không dùng cho người.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Câu hỏi: 誰ですか/誰が/誰に/誰の…
- Không xác định: 誰かが来た, 誰にも言わないで.
- Phổ quát/nhấn mạnh: 誰もが知っている, 誰でも参加できます.
- Lưu ý: 誰も + khẳng định ⇒ nghĩa “ai cũng”; 誰も + phủ định ⇒ “không ai”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| どなた/何方 |
Đồng nghĩa lịch sự |
Ai (lịch sự) |
Dùng với khách, người lạ, trong dịch vụ |
| 誰か |
Liên quan |
Ai đó |
Bất định, khẳng định tồn tại |
| 誰も |
Liên quan |
Ai cũng / không ai |
Tùy theo khẳng định/phủ định |
| どの人 |
Phân biệt |
Người nào |
Chọn trong phạm vi hữu hạn |
| 本人/特定の人 |
Đối lập khái niệm |
Đích thân / người cụ thể |
Trái với “ai đó” không xác định |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 誰 gồm bộ 言(ngôn)+ 隹(chim đuôi ngắn, làm phần âm). Ý gốc liên quan đến lời nói/hỏi.
- Âm đọc: Kun: だれ; On (ít dùng): すい (hầu như không xuất hiện độc lập).
- Trong sách sơ cấp thường viết kana: だれ; dùng kanji 誰 trong văn viết phổ thông.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi lịch sự, ưu tiên どなた hoặc どちら様でいらっしゃいますか。Ngoài ra, mẫu 誰にも〜ない rất hay sai: nhớ dùng にも + phủ định để ra nghĩa “không nói với ai cả”.
8. Câu ví dụ
- これは誰の傘ですか。
Đây là ô của ai vậy?
- 昨日誰に会いましたか。
Hôm qua bạn đã gặp ai?
- 誰が来ても対応できます。
Dù ai đến chúng tôi cũng xử lý được.
- 誰か助けてください。
Làm ơn ai đó giúp với.
- 誰にも言わないでください。
Xin đừng nói với ai cả.
- 誰も来なかった。
Không có ai đến cả.
- 誰もが知っている事実だ。
Đó là sự thật mà ai cũng biết.
- 一体誰がやったんだ。
Rốt cuộc là ai đã làm chứ.
- あの人は誰と話しているの。
Người kia đang nói chuyện với ai thế?
- これは誰にも責任はない。
Việc này không phải trách nhiệm của ai cả.