V た ときに
JLPT N4
Diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ; 'khi', 'vào lúc'.

Cấu trúc:

Verb-た + ときに

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp たときに được sử dụng để diễn đạt một hành động đã xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thường tập trung vào một sự kiện hoặc khoảnh khắc cụ thể. Nó có thể được dịch là 'khi' hoặc 'vào lúc' trong tiếng Việt. Điểm ngữ pháp này yêu cầu một động từ ở dạng た theo sau bởi ときに để chỉ thời điểm mà hành động xảy ra.

Ví dụ:

Khi xem phim, tôi đã khóc.
Lần đầu gặp anh ấy, anh ấy đã đến muộn.
Khi đi Nhật, tôi đã chụp rất nhiều ảnh.
Khi bạn đến nhà, chúng tôi đã chơi game.