V た ときに
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-た + ときに
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp たときに được sử dụng để diễn đạt một hành động đã xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thường tập trung vào một sự kiện hoặc khoảnh khắc cụ thể. Nó có thể được dịch là 'khi' hoặc 'vào lúc' trong tiếng Việt. Điểm ngữ pháp này yêu cầu một động từ ở dạng た theo sau bởi ときに để chỉ thời điểm mà hành động xảy ra.
Ví dụ:
1. 映画を見たときに、泣きました。
Khi xem phim, tôi đã khóc.
2. 彼に初めて会ったときに、遅刻していました。
Lần đầu gặp anh ấy, anh ấy đã đến muộn.
3. 日本へ行ったときに、たくさんの写真を撮りました。
Khi đi Nhật, tôi đã chụp rất nhiều ảnh.
4. 友達が家に来たときに、ゲームをしました。
Khi bạn đến nhà, chúng tôi đã chơi game.