Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
たばこを
吸
す
うのは、
健康
けんこう
にとって
危険
きけん
であると
指摘
してき
されることが
多
おお
い。
Việc hút thuốc thường được chỉ ra là nguy hiểm cho sức khỏe.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
吸う
すう
hút thuốc; hít vào
健康
けんこう
sức khỏe
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
危険
きけん
nguy hiểm; rủi ro
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
指摘
してき
chỉ ra; xác định
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
多い
おおい
nhiều; đông đảo
Hán tự:
吸
Hấp
hút; hít
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang
an nhàn; hòa bình
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
摘
Trích
nhéo; hái; nhổ; tỉa; cắt; tóm tắt
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều