~にとって
JLPT N3
Cấu trúc:
Noun (person or thing) + にとって + Verb/Adjective/Noun
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~にとって được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa 'đối với', 'đối với', hoặc 'từ góc nhìn của' khi mô tả quan điểm, cảm xúc, lợi ích, hoặc tầm quan trọng của ai đó hoặc cái gì đó. Nó được sử dụng với tất cả các loại từ, như động từ, tính từ, và danh từ.
Ví dụ:
1. 私にとって、健康は一番大切なことです。
Đối với tôi, sức khỏe là điều quan trọng nhất.
2. あの会社にとって、このプロジェクトは重要な意味があります。
Đối với công ty đó, dự án này có ý nghĩa quan trọng.
3. 子供たちにとって、おもちゃは楽しいものです。
Đối với trẻ em, đồ chơi là thứ vui nhộn.
4. 外国人にとって、日本語は難しい言語の一つです。
Đối với người nước ngoài, tiếng Nhật là một trong những ngôn ngữ khó.