~にとって
JLPT N3
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.

Cấu trúc:

Noun (person or thing) + にとって + Verb/Adjective/Noun

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~にとって được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa 'đối với', 'đối với', hoặc 'từ góc nhìn của' khi mô tả quan điểm, cảm xúc, lợi ích, hoặc tầm quan trọng của ai đó hoặc cái gì đó. Nó được sử dụng với tất cả các loại từ, như động từ, tính từ, và danh từ.

Ví dụ:

Đối với tôi, sức khỏe là điều quan trọng nhất.
Đối với công ty đó, dự án này có ý nghĩa quan trọng.
Đối với trẻ em, đồ chơi là thứ vui nhộn.
Đối với người nước ngoài, tiếng Nhật là một trong những ngôn ngữ khó.