Dịch nghĩa:

Đây được coi là hệ thống tuân theo các quy tắc ngữ pháp và cấu trúc câu nghiêm ngặt và chi tiết trong việc học tiếng Anh.

Hán tự:

Anh Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Tường chi tiết
Tế thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
Học học; khoa học
Tập học
Nghiêm nghiêm khắc; nghiêm ngặt; khắc nghiệt; cứng nhắc
Mật bí mật; mật độ; tỉ mỉ
Thích phù hợp; thỉnh thoảng; hiếm; đủ tiêu chuẩn; có khả năng
Dụng sử dụng; công việc
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Cấu tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
Tạo tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
Quy tiêu chuẩn
Tắc quy tắc; luật; theo; dựa trên; mô phỏng
Tùng tuân theo; phụ thuộc
Thể cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
Hệ dòng dõi; hệ thống