英語 [Anh Ngữ]

えいご
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

tiếng Anh

JP: アメリカでは英語えいごはなします。

VI: Ở Mỹ, người ta nói tiếng Anh.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

英語えいご先生せんせいです。
Tôi là giáo viên tiếng Anh.
英語えいご下手へたでした。
Tôi kém tiếng Anh.
英語えいごはなせないの?
Bạn không biết nói tiếng Anh à?
英語えいご苦手にがてでした。
Tôi không giỏi tiếng Anh.
英語えいごはなせ!
Hãy nói tiếng Anh!
英語えいごにはうんざりだよ。
Tôi chán ngấy tiếng Anh.
英語えいごむずかしいですね。
Tiếng Anh khó nhỉ.
英語えいごはなしましょう。
Hãy nói tiếng Anh.
英語えいごはなしましょう。
Chúng ta hãy nói chuyện bằng tiếng Anh.
英語えいごはなせたらなあ。
Giá mà tôi biết nói tiếng Anh.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 英語
  • Cách đọc: えいご
  • Loại từ: danh từ
  • JLPT: N5
  • Nghĩa khái quát: tiếng Anh

2. Ý nghĩa chính

- Ngôn ngữ tiếng Anh; môn học tiếng Anh.
- Dùng trong từ ghép: 英語力, 英語学習, 英語教師, 英会話.

3. Phân biệt

  • 英語 vs 英会話: 英会話 nhấn giao tiếp nói; 英語 bao quát cả đọc/viết/ngữ pháp.
  • 英語 vs 英文: 英文 là “văn bản tiếng Anh”.
  • 英語 vs 和英/英和: từ điển Nhật-Anh/Anh-Nhật.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 英語を話す/書く/読む/聞く: nói/viết/đọc/nghe tiếng Anh.
  • 英語が得意/苦手/上達する: giỏi/yếu/tiến bộ.
  • 英語力/英語圏/英語教育/英語試験.
  • Ngữ cảnh: học thuật, công việc, du lịch, quốc tế.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
英会話 Liên quan Giao tiếp tiếng Anh Nhấn kỹ năng nói
英文 Liên quan Văn bản tiếng Anh Viết/chỉnh sửa
英訳 Liên quan Dịch sang tiếng Anh Hướng dịch
日本語 Đối chiếu Tiếng Nhật Ngôn ngữ so sánh

6. Bộ phận & cấu tạo từ

英(エイ: Anh quốc/Anh ngữ) + 語(ゴ: ngôn ngữ). → “tiếng Anh”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Tại Nhật, 英語力 thường là tiêu chí tuyển dụng. Kì thi như TOEIC/TOEFL/英検 phổ biến; cụm 英語で自己紹介してみて là yêu cầu phỏng vấn hay gặp.

8. Câu ví dụ

  • 英語を勉強し始めた。
    Tôi bắt đầu học tiếng Anh.
  • 彼女は英語が流暢だ。
    Cô ấy nói tiếng Anh lưu loát.
  • 仕事で英語のメールを書くことが多い。
    Tôi thường viết email bằng tiếng Anh trong công việc.
  • 英語を使う職場で働きたい。
    Tôi muốn làm ở nơi làm việc dùng tiếng Anh.
  • この単語を英語に訳してください。
    Hãy dịch từ này sang tiếng Anh.
  • 英語の発音が難しい。
    Phát âm tiếng Anh khó.
  • 留学のため英語力を伸ばしている。
    Tôi đang nâng cao năng lực tiếng Anh để du học.
  • 週末に英語の映画を観た。
    Cuối tuần tôi đã xem phim tiếng Anh.
  • 子ども向けの英語教室に通っている。
    Đang theo học lớp tiếng Anh cho trẻ em.
  • 会議は英語で行われた。
    Cuộc họp được tiến hành bằng tiếng Anh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 英語 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?