1. Thông tin cơ bản
- Từ: 隅
- Cách đọc: すみ
- Loại từ: Danh từ
- Khái quát: góc trong, xó xỉnh; nơi rìa mép; một phần nhỏ (ẩn dụ)
- Ngữ vực: thông dụng; dùng trong mô tả vị trí, thành ngữ
2. Ý nghĩa chính
- Góc trong, chỗ khuất: 部屋の隅 (góc phòng), 机の隅 (góc bàn).
- Từ ẩn dụ: một góc nhỏ, một phần trong tâm trí/vũ trụ: 心の片隅 (một góc trái tim), 世界の片隅 (một góc của thế giới).
3. Phân biệt
- 隅 (góc trong) vs 角(かど) (góc ngoài, cạnh nhô ra) vs 端(はし) (mép, rìa, đầu mút). Ví dụ: 部屋の隅/テーブルの角/ページの端.
- Thành ngữ: 隅から隅まで (từ góc này tới góc kia, mọi ngóc ngách); 隅に置けない (không thể xem thường, “không phải dạng vừa”).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: N の隅 (góc của N): 部屋の隅/箱の隅.
- Biến thể nói thân mật: 隅っこ (xó nhỏ, góc hẹp).
- Ẩn dụ: 心の片隅に (ở một góc trái tim, trong thâm tâm).
- Kết hợp: 片隅 (một góc, một xó), 四隅 (bốn góc), 隅々 (khắp ngóc ngách).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 角(かど) | Phân biệt | Góc (ngoài) | Góc cạnh bên ngoài vật thể |
| 端(はし) | Liên quan | Mép, rìa, đầu mút | Không nhất thiết là góc |
| 片隅 | Biến thể | Một góc/xó | Dùng cả nghĩa ẩn dụ |
| 隅々 | Liên quan | Khắp các ngóc ngách | Dạng lặp nhấn mạnh toàn bộ |
| 中央 | Đối nghĩa | Trung tâm | Đối lập vị trí |
| 中心部 | Đối nghĩa | Khu trung tâm | Về không gian/địa lý |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 隅: gồm bộ 阝 (gò đất, nơi chốn) + 禺 (thành phần hình thanh). Ý gốc: nơi chốn ở rìa, góc khuất.
- Từ ghép thường gặp: 片隅、四隅、隅々、隅っこ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả vị trí trong phòng hay hộp, ưu tiên 隅. Với cạnh nhô ra (như góc bàn dễ va vào) dùng 角. Thành ngữ 隅に置けない khen kín người có tài/không tầm thường, đừng hiểu là “bị bỏ vào góc” theo nghĩa đen.
8. Câu ví dụ
- 部屋の隅に観葉植物を置いた。
Tôi đặt cây cảnh ở góc phòng.
- 机の隅が欠けている。
Góc bàn bị mẻ.
- 本棚の隅までほこりを拭き取った。
Tôi lau bụi đến tận mọi góc của kệ sách.
- 心の片隅で彼の言葉が引っかかっている。
Lời của anh ấy vẫn vướng lại ở một góc trong tim tôi.
- 段ボールの四隅をテープで留めてください。
Hãy dán băng keo vào bốn góc của thùng carton.
- 彼は会議室の隅に静かに座っていた。
Anh ấy ngồi yên lặng ở góc phòng họp.
- 世界の片隅で起きた出来事が私たちに影響する。
Những việc xảy ra ở một góc thế giới cũng ảnh hưởng đến chúng ta.
- 写真の隅に小さく日付が写っている。
Ở góc bức ảnh hiện lên nhỏ xíu ngày tháng.
- 部屋の隅っこで猫が丸くなって寝ている。
Con mèo cuộn tròn ngủ ở xó phòng.
- 家の隅から隅まで探したが見つからない。
Tìm từ góc này qua góc khác trong nhà mà vẫn không thấy.