1. Thông tin cơ bản
- Từ: 関心(かんしん)
- Từ loại: Danh từ (名詞)
- Nghĩa khái quát: sự quan tâm, mối quan tâm; điều khiến ai đó để ý theo nghĩa trí tuệ/xã hội (không hàm ý lo lắng)
- Mức JLPT tham khảo: N3
- Sắc thái: trung tính → hơi trang trọng; dùng tự nhiên trong đời sống, báo chí, học thuật, kinh doanh
- Collocation thường gặp:
- Nに関心がある/関心を持つ/関心を寄せる
- Nへの/Nに対する関心
- 関心が高い・強い・深い/関心が薄い・低い/関心が高まる
- 関心を引く・引きつける・集める/関心の的(まと)
- 反意: 無関心(むかんしん)
2. Ý nghĩa chính
- 1) Sự quan tâm/hứng thú đến một lĩnh vực, vấn đề, người hay vật.
Ví dụ: 環境問題に関心がある (Quan tâm tới vấn đề môi trường)
- 2) Mối quan tâm của công chúng/xã hội, điều đang thu hút chú ý rộng rãi.
Ví dụ: この話題は世間の関心を集めている (Chủ đề này đang thu hút mối quan tâm của dư luận)
- Lưu ý nghĩa: 関心 không mang sắc thái “lo lắng/bất an”. Khi muốn nói “quan ngại” dùng 懸念(けねん) hoặc 心配(しんぱい).
3. Phân biệt
- 関心 vs 興味(きょうみ):
- Cả hai đều là “quan tâm/hứng thú”. 興味 thiên về sở thích cá nhân, sắc thái đời thường: 音楽に興味がある.
- 関心 rộng và trang trọng hơn, hợp với vấn đề xã hội/học thuật/kinh doanh: 社会問題に関心がある. Trong hội thoại đời thường, người Nhật dễ nói 興味がある hơn.
- 関心 vs 感心(かんしん):
- Đồng âm khác nghĩa. 感心 là “khâm phục, thán phục” và thường dùng dưới dạng 感心する: 彼の努力に感心した.
- Không nói “環境問題に感心がある” (sai). Đúng: 環境問題に関心がある.
- 関心 vs 懸念(けねん):
- 懸念 là “quan ngại/lo ngại”, sắc thái tiêu cực. 関心 trung tính, không bao hàm lo lắng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cơ bản:
- Nに関心がある/Nに関心を持つ(tự nhiên, phổ biến)
- Nに関心を寄せる(trang trọng, báo chí, công văn)
- Nへの/Nに対する関心(dạng danh từ bổ nghĩa: 子どもの読書への関心)
- Diễn tả mức độ/biến đổi:
- 関心が高い/強い/深い(mức độ cao)
- 関心が薄い/低い(mức độ thấp)
- 関心が高まる(gia tăng)/関心を集める(thu hút)
- Thành ngữ/điển dụng:
- 関心の的(まと):tâm điểm quan tâm
- Kính ngữ trong kinh doanh: ご関心をお寄せいただき、ありがとうございます。
- Lỗi thường gặp:
- Dùng を sau chủ đề: “天気を関心がある” (sai) → đúng: 天気に関心がある.
- Nhầm với 感心(khâm phục) hoặc 懸念(quan ngại).
- Nói “関心です” (sai) → đúng: 関心がある/関心を持つ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ | Loại từ | Nghĩa ngắn | Ghi chú phân biệt |
| 興味(きょうみ) | Danh từ | Hứng thú, sở thích | Cá nhân, đời thường hơn 関心. |
| 注目(ちゅうもく) | Danh từ/する | Chú mục, dõi theo | Tập trung nhìn vào; báo chí hay dùng: 注目を集める. |
| 関心事(かんしんじ) | Danh từ | Điều/mối quan tâm | Chỉ bản thân sự việc được quan tâm. |
| 無関心(むかんしん) | Tính từ -na / Danh từ | Thờ ơ, dửng dưng | Đối nghĩa trực tiếp với 関心. |
| 冷淡(れいたん) | Tính từ -na | Lãnh đạm | Sắc thái mạnh hơn “vô cảm”. |
| 感心(かんしん) | Danh từ/する | Khâm phục | Đồng âm khác nghĩa; không phải “quan tâm”. |
| 懸念(けねん) | Danh từ/する | Quan ngại | Hàm ý lo lắng; khác sắc thái với 関心. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 関(カン/せき・かかる): cửa ải, liên quan, can dự. Gợi nghĩa “nơi cửa ngõ, chỗ kết nối”.
- 心(シン/こころ): trái tim, tấm lòng, tâm trí.
- Ghép nghĩa: 関(liên hệ/kết nối)+心(tâm)→ “tâm trí có liên hệ tới điều gì đó” → mối quan tâm.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tin tức và nghiên cứu, bạn sẽ thường thấy mẫu “〜への関心が高まっている/関心を集めている”. Đây là lối diễn đạt khách quan, trung tính, phù hợp khi viết báo cáo, bài luận. Trong giao tiếp đời thường, nói “〜に興味ある/興味がある” nghe tự nhiên hơn; dùng 関心 sẽ hơi trang trọng, nhưng vẫn hoàn toàn chấp nhận được.
Trong kinh doanh/marketing, có các danh từ phái sinh như 関心度 (mức độ quan tâm), 関心領域 (vùng quan tâm), 関心層 (tập khách hàng quan tâm). Khi lịch sự với khách/đối tác, ưu tiên cụm như “ご関心をお寄せいただきありがとうございます” hoặc “この件にご関心がおありでしたら…”. Tránh dùng “関心です” vì không tự nhiên.
8. Câu ví dụ
- 環境問題に関心があります。
Tôi quan tâm đến các vấn đề môi trường.
- 彼は教育改革に強い関心を持っている。
Anh ấy có mối quan tâm mạnh mẽ tới cải cách giáo dục.
- このニュースは多くの市民の関心を集めた。
Bản tin này đã thu hút sự quan tâm của nhiều người dân.
- 子どもの読書への関心を高めるために、学校はイベントを開催した。
Để tăng sự quan tâm của trẻ em đối với việc đọc sách, nhà trường đã tổ chức sự kiện.
- 新製品は市場で関心の的になった。
Sản phẩm mới đã trở thành tâm điểm quan tâm trên thị trường.
- 近年、健康への関心が高まっている。
Những năm gần đây, mối quan tâm tới sức khỏe đang tăng lên.
- 政治に無関心な若者が増えている。
Số người trẻ thờ ơ với chính trị đang tăng.
- 本学の研究にご関心をお寄せいただき、ありがとうございます。
Xin cảm ơn Quý vị đã quan tâm đến nghiên cứu của trường chúng tôi.