1. Thông tin cơ bản
- Từ: 発想(はっそう)
- Cách đọc: はっそう
- Loại từ: Danh từ; có thể dùng như する動詞(発想する)
- Nghĩa khái quát: cách nghĩ, ý tưởng, sự nảy ra ý tưởng; lối tư duy để tiếp cận vấn đề
- Độ phổ biến/Trình độ: Trung cấp → Nâng cao (N2~N1), dùng nhiều trong học thuật, kinh doanh, sáng tạo
- Chủ điểm đi kèm hay gặp: 発想の転換・逆転の発想・発想が豊か・独創的な発想・自由な発想
2. Ý nghĩa chính
- Ý chỉ ý tưởng hoặc cách nhìn/cách tiếp cận khi suy nghĩ về sự vật, sự việc. Không chỉ “nảy ra ý” mà còn nhấn vào “góc nhìn” dẫn tới ý tưởng đó.
- Trong âm nhạc, “発想記号” là ký hiệu chỉ cách diễn cảm khi biểu diễn (nghĩa chuyên môn).
3. Phân biệt
- 思いつき: ý chợt nảy ra, bộc phát; sắc thái đời thường hơn 発想 (ít nhấn vào tính hệ thống).
- 着想: “ý tưởng nảy sinh” nhưng văn phong trang trọng, hay dùng trong nghệ thuật/khoa học.
- 構想: bản ý tưởng mang tính cấu trúc/kế hoạch rõ ràng; sau 発想 thường phát triển thành 構想.
- アイデア: từ vay mượn, dùng rộng rãi; 発想 nhấn mạnh “cách nghĩ/quan điểm”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 発想が豊かだ/独創的な発想: khen ngợi khả năng sáng tạo.
- 発想の転換/逆転の発想: đảo ngược cách nghĩ để tìm hướng mới.
- 〜からの発想: ý tưởng lấy cảm hứng từ ~ (文化・経験・データ など).
- 自由な発想を促す/発想を広げる: khuyến khích tư duy mở rộng, brainstorming.
- Trong doanh nghiệp, kết hợp với 出す・生む・形にする: 発想を形にする (hiện thực hóa ý tưởng).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| アイデア |
Đồng nghĩa gần |
ý tưởng |
Thông dụng, trung tính; 発想 thiên về “cách nghĩ”. |
| 思いつき |
Từ gần nghĩa |
ý chợt nảy ra |
Tự phát, nhất thời; ít hệ thống hơn 発想. |
| 着想 |
Liên quan |
ý niệm nảy sinh |
Trang trọng; hay dùng trong nghiên cứu/nghệ thuật. |
| 構想 |
Liên quan |
cấu tứ, đề cương ý tưởng |
Giai đoạn sau khi có 発想, mang tính kế hoạch. |
| 先入観・固定観念 |
Đối nghĩa ngữ dụng |
định kiến, khuôn sáo |
Cản trở発想自由. |
| 思考停止 |
Đối nghĩa ngữ dụng |
ngừng suy nghĩ |
Trái với tư duy mở rộng để phát sinh 発想. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 発: phát (phóng ra, bắt đầu) → gợi sự “phát sinh”.
- 想: tưởng (suy nghĩ, hình dung) → ý tưởng, hình dung.
- 発 + 想 → “ý tưởng phát sinh”, “cách nghĩ được bật ra”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi người Nhật nói “発想の転換”, ý là chuyển góc nhìn để thấy “mặt trái có thể là mặt phải”, biến rào cản thành cơ hội. Trong lớp học, giáo viên thường khuyến khích “自由な発想”, tức không bó mình bởi khuôn mẫu. Bạn hãy luyện cách mô tả 発想 của mình: lấy cảm hứng từ đâu, giá trị mới là gì, cách kiểm chứng ra sao. Đó là cầu nối tự nhiên từ 発想 → 構想 → 実行.
8. Câu ví dụ
- 子どもの発想はいつも予想外だ。
Những ý tưởng của trẻ em luôn ngoài dự đoán.
- 発想を転換して、問題をチャンスにしよう。
Hãy đổi cách nghĩ để biến vấn đề thành cơ hội.
- 逆転の発想で売上が伸びた。
Nhờ phát kiến đảo ngược mà doanh số tăng.
- 彼は発想が豊かで、会議を盛り上げてくれる。
Anh ấy rất giàu ý tưởng, làm sôi động cả cuộc họp.
- そのデザインは日本文化からの発想だ。
Thiết kế đó là ý tưởng xuất phát từ văn hóa Nhật.
- 会議では自由な発想を歓迎します。
Trong cuộc họp, chúng tôi hoan nghênh tư duy tự do.
- 新商品の発想をチームで出し合う。
Cả đội cùng đưa ra ý tưởng cho sản phẩm mới.
- その小説は独自の発想で読者を引き込む。
Cuốn tiểu thuyết cuốn hút độc giả bằng phát tưởng độc đáo.
- 発想の源はどこですか。
Nguồn gốc của ý tưởng là ở đâu?
- 音楽では「発想記号」が演奏の表情を指示する。
Trong âm nhạc, “ký hiệu phát tưởng” chỉ cách diễn cảm khi chơi.