発意 [Phát Ý]
はつい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ý tưởng; đề xuất
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ý tưởng; đề xuất