案出 [Án Xuất]
あんしゅつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
sáng chế; phát minh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
sáng chế; phát minh