1. Thông tin cơ bản
- Từ: 新規
- Cách đọc: しんき
- Loại từ: Danh từ; Tính từ đuôi-na; Trạng từ (dạng 新規に)
- Ý nghĩa khái quát: chỉ cái gì đó mới lập, lần đầu, chưa từng có trước đó, thường dùng trong bối cảnh công việc, kinh doanh, CNTT, hành chính.
- Cụm thường gặp: 新規登録 (đăng ký mới), 新規作成 (tạo mới), 新規顧客 (khách hàng mới), 新規開拓 (khai thác khách mới/thị trường mới), 新規参入 (gia nhập thị trường mới)
2. Ý nghĩa chính
- Mới lập/khởi tạo: thứ gì đó được tạo ra lần đầu hoặc vừa được thành lập. Ví dụ: 新規事業, 新規プロジェクト.
- Đối tượng mới (khách, người dùng, dữ liệu): 新規ユーザー, 新規顧客, 新規案件.
- Hành động “tạo mới” trong thao tác: ファイルを新規作成する (tạo file mới), アカウントを新規に開設する.
3. Phân biệt
- 新規 vs 新しい: 新しい là “mới” chung chung, sắc thái đời thường. 新規 mang tính chính thức/kỹ thuật, nhấn mạnh “lần đầu xuất hiện” trong hệ thống, tổ chức.
- 新規 vs 新たな: 新たな gợi cảm giác “làm mới/đổi mới”. 新規 nhấn vào tính “mới lập, chưa tồn tại trước đó”.
- 新規 vs 既存: đối lập. 既存 = “đã có sẵn, hiện hữu”. Ví dụ: 新規機能 (tính năng mới) ↔ 既存機能 (tính năng hiện có).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 新規のN (新規の取引), Nを新規にV (口座を新規に開設する), 新規N (新規顧客).
- Bối cảnh thường gặp: kinh doanh/marketing (新規開拓, 新規契約), CNTT (新規作成, 新規登録), hành chính (新規申請), công nghiệp (新規参入).
- Ngữ khí: trang trọng, công việc; hiếm khi dùng trong văn nói đời thường để tả đồ vật (khi đó nên dùng 新しい hơn).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 新しい |
Gần nghĩa |
mới |
Trung tính, đời thường; không nhấn “lần đầu lập”. |
| 新たな |
Gần nghĩa |
mới, đổi mới |
Sắc thái “làm mới lại”; văn viết. |
| 新設 |
Liên quan |
thành lập mới |
Dùng cho tổ chức/cơ sở vật chất. |
| 新規参入 |
Collocation |
gia nhập mới (thị trường) |
Thuật ngữ kinh tế/cạnh tranh. |
| 新規開拓 |
Collocation |
khai thác khách/Thị trường mới |
Sales/marketing. |
| 既存 |
Đối nghĩa |
đã có sẵn |
Đối lập trực tiếp với 新規. |
| 継続 |
Tương phản |
tiếp tục, duy trì |
Trái với “khởi tạo mới”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
新 (mới) + 規 (quy: quy tắc, quy chuẩn). Sắc thái gốc: “quy chuẩn/đối tượng mới được đặt ra” → dùng rộng cho “mới lập, mới tạo”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi thấy nút “新規作成” hay “新規登録” trên giao diện, hiểu đơn giản là “Tạo mới/Đăng ký mới”. Trong marketing, chỉ số 新規率 (tỷ lệ khách mới) và 既存率 (khách cũ) thường được so sánh để đánh giá tăng trưởng.
8. Câu ví dụ
- このアプリでアカウントを新規作成してください。
Hãy tạo mới tài khoản trên ứng dụng này.
- 来期は新規顧客の獲得に注力する。
Quý tới chúng tôi sẽ tập trung vào việc thu hút khách hàng mới.
- 口座を新規に開設するには本人確認が必要です。
Để mở tài khoản mới cần xác minh danh tính.
- 競合の新規参入で市場が活性化した。
Việc đối thủ gia nhập mới đã làm thị trường sôi động lên.
- この機能はバージョン2.0で新規追加されました。
Tính năng này được thêm mới ở phiên bản 2.0.
- 営業は地方での新規開拓を進めている。
Bộ phận kinh doanh đang triển khai khai thác khách hàng mới ở địa phương.
- 既存データを更新せず、レコードを新規追加してください。
Đừng cập nhật dữ liệu có sẵn, hãy thêm bản ghi mới.
- 本日は新規のご予約ありがとうございます。
Xin cảm ơn quý khách đã đặt chỗ lần đầu hôm nay.
- 会社はAI領域で新規事業を立ち上げた。
Công ty đã khởi động một mảng kinh doanh mới trong lĩnh vực AI.
- サイトの新規登録者が急増している。
Số người đăng ký mới của trang web đang tăng đột biến.