戯れる [Hí]

じゃれる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

chơi đùa (của mèo, chó, v.v.); nô đùa; nhảy nhót

Hán tự

Từ liên quan đến 戯れる