年 [Niên]
ねん
Danh từ chung
năm
JP: カレンダーの日付は1964年9月23日でした。
VI: Ngày trên lịch là 23 tháng 9 năm 1964.
🔗 年に一度
Từ chỉ đơn vị đếm
đơn vị đếm năm; lớp
JP: 彼は四年刑期のところを二年で釈放された。
VI: Anh ấy đã được thả sau hai năm, mặc dù án phạt là bốn năm.
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
thời gian học việc
🔗 年季