1. Thông tin cơ bản
- Từ: 老齢
- Cách đọc: ろうれい
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: tuổi già, lão tuổi; trạng thái/nhóm tuổi cao, thường dùng trong văn bản hành chính, luật, y tế, phúc lợi.
- Lĩnh vực tiêu biểu: phúc lợi xã hội, bảo hiểm, y học, nhân khẩu học
2. Ý nghĩa chính
老齢 chỉ trạng thái “đến tuổi già”, thường xuất hiện như một danh từ độc lập hoặc đứng trước danh từ khác để tạo thành thuật ngữ hành chính và chuyên ngành, ví dụ 老齢年金 (lương hưu tuổi già), 老齢人口 (dân số người già). Sắc thái trang trọng, mang tính kỹ thuật hơn so với từ dùng hằng ngày.
3. Phân biệt
- 老齢 vs 高齢: Cả hai đều nói về tuổi cao. 老齢 thiên về thuật ngữ pháp lý/hành chính (老齢年金). 高齢 phổ dụng hơn trong lời nói thường ngày (高齢化社会, 高齢者).
- 老齢 vs 高齢者/老人: 老齢 là danh từ trừu tượng “tuổi già”. 高齢者/老人 là “người cao tuổi/người già”. Lưu ý 老人 có thể bị cảm nhận là thô, xu hướng dùng 高齢者 lịch sự hơn.
- 老齢化 vs 高齢化: Trong cách nói chuẩn, 高齢化 là thuật ngữ phổ biến cho “già hóa”. 老齢化 ít dùng hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng trong văn bản chính sách, luật: 老齢基礎年金 (lương hưu cơ bản người già), 老齢厚生年金.
- Lĩnh vực y tế/thú y: 老齢犬, 老齢猫 (chỉ thú cưng đã già).
- Cấu trúc thường gặp: 老齢の+Danh từ; Danh từ+老齢 (tạo hợp ngữ).
- Sắc thái: trang trọng, trung tính, ít dùng trong hội thoại đời thường trừ khi nói về chế độ/phân loại.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 高齢(こうれい) |
Gần nghĩa |
tuổi cao |
Thông dụng hơn trong đời sống; trung tính. |
| 高齢者(こうれいしゃ) |
Liên quan |
người cao tuổi |
Chỉ người thuộc nhóm tuổi cao; cách nói lịch sự. |
| 老人(ろうじん) |
Liên quan |
người già |
Có thể bị cảm nhận thô; tránh dùng đối diện. |
| 年齢(ねんれい) |
Liên quan |
tuổi tác |
Khái quát; không riêng “tuổi già”. |
| 若年(じゃくねん) |
Đối nghĩa |
tuổi trẻ |
Trái nghĩa theo trục tuổi. |
| 壮年(そうねん) |
Đối nghĩa tương đối |
trung niên cường tráng |
Giai đoạn trước khi vào tuổi già. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 老 (ろう): già, lão. Gợi hình người chống gậy; thường gặp trong 老人, 老化.
- 齢 (れい): tuổi, niên kỷ. Thường thấy trong 年齢, 高齢. Chữ gốc có bộ “齒” (răng), liên tưởng “đếm tuổi”.
- Âm Hán Nhật: 老(ロウ), 齢(レイ); kết hợp tạo nghĩa “ở độ tuổi già”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Nhật Bản là xã hội già hóa, nên thuật ngữ chứa 老齢 xuất hiện dày đặc trong luật và chính sách: 老齢基礎年金, 老齢厚生年金. Khi giao tiếp, nếu nói về con người, ưu tiên dùng 高齢者 để giữ lịch sự; 老齢 phù hợp nhất khi nói ở cấp độ “thuật ngữ” hay “trạng thái tuổi”.
8. Câu ví dụ
- 祖父は老齢だが毎朝散歩している。
Ông tôi tuy ở tuổi già nhưng sáng nào cũng đi dạo.
- 老齢人口の増加が地域医療に影響を与えている。
Sự gia tăng dân số tuổi già đang ảnh hưởng đến y tế địa phương.
- 老齢基礎年金の申請方法を確認した。
Đã kiểm tra cách nộp hồ sơ lương hưu cơ bản cho tuổi già.
- この制度は老齢の生活を支えることを目的としている。
Chế độ này nhằm hỗ trợ đời sống của người ở tuổi già.
- 老齢に伴う筋力低下に注意が必要だ。
Cần chú ý sự suy giảm cơ lực đi kèm với tuổi già.
- 獣医は老齢犬のケアについて丁寧に説明した。
Bác sĩ thú y giải thích cặn kẽ về chăm sóc chó già.
- この村では老齢世帯が半数を占める。
Ở làng này, các hộ gia đình tuổi già chiếm một nửa.
- 政策の焦点は老齢期の貧困対策にある。
Trọng tâm chính sách là đối sách nghèo đói trong giai đoạn tuổi già.
- 父は老齢を理由に運転免許を返納した。
Cha tôi nộp lại bằng lái vì tuổi già.
- 会社は老齢従業員の再雇用制度を整えた。
Công ty đã hoàn thiện chế độ tái tuyển dụng cho nhân viên cao tuổi.