Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
老年期
[Lão Niên Kỳ]
ろうねんき
🔊
Danh từ chung
tuổi già
Hán tự
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
Từ liên quan đến 老年期
年
とし
năm
老い
おい
tuổi già; người già; người cao tuổi
老いらく
おいらく
tuổi già; năm tháng xế chiều
老年
ろうねん
tuổi già
老齢
ろうれい
tuổi già
高齢
こうれい
tuổi cao; tuổi già