1. Thông tin cơ bản
- Từ: 年次
- Cách đọc: ねんじ
- Hán Việt: niên thứ
- Loại từ: Danh từ (thường dùng làm định ngữ trong tổ hợp danh từ)
- Độ trang trọng: Trung tính → trang trọng, dùng nhiều trong hành chính, kinh doanh, học thuật
2. Ý nghĩa chính
年次 có hai lớp nghĩa chính: (1) “tính theo năm/chu kỳ hàng năm” như trong 年次報告書 (báo cáo thường niên), 年次大会 (đại hội thường niên); (2) “năm học/năm thứ” chỉ cấp năm của người học hay nhân sự: 1年次・2年次 (năm nhất, năm hai), hoặc 入社年次 (năm vào công ty).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 年度: Năm tài khóa/học kỳ (ví dụ 2025年度). Tập trung vào “khoảng thời gian năm”.
- 年間: Trong vòng một năm (thời lượng). Ví dụ: 年間売上 (doanh thu trong năm).
- 毎年: Mỗi năm, hàng năm (trạng từ/chỉ tần suất), không phải danh từ định ngữ.
- 学年: Năm học (cấp lớp); gần với nghĩa (2) của 年次 nhưng thiên về hệ thống giáo dục phổ thông.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Làm định ngữ ghép: 年次報告書/年次点検/年次大会/年次計画.
- Chỉ cấp năm: 1年次・2年次の学生, 入社年次 (niên khóa vào công ty).
- Văn bản chính thức: báo cáo công ty, tài liệu hành chính, công bố khoa học.
- Lưu ý: Khi nói về “năm tài khóa”, ưu tiên 年度; khi nhấn mạnh “chu kỳ hàng năm” hoặc “thứ bậc theo năm”, dùng 年次.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 年度 |
Liên quan |
Năm tài khóa/năm học |
Chỉ khoảng thời gian một năm theo hệ thống. |
| 年間 |
Liên quan |
Trong vòng một năm |
Nhấn mạnh thời lượng. |
| 学年 |
Gần nghĩa |
Năm học (cấp lớp) |
Phổ biến trong giáo dục phổ thông. |
| 隔年 |
Đối lập theo chu kỳ |
Cách năm |
Không phải hàng năm. |
| 毎年 |
Liên quan |
Mỗi năm |
Trạng từ/tần suất, không phải danh từ định ngữ. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 年 (ねん): năm.
- 次 (じ/つぎ): thứ tự, lần lượt.
- Ghép nghĩa: theo thứ tự/nấc bậc của năm; diễn đạt chu kỳ hàng năm hoặc cấp năm.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong doanh nghiệp, 年次 thường gắn với quy trình lặp định kỳ: 年次評価・年次監査・年次方針. Ở đại học, 1年次配当科目 nghĩa là môn phân bổ cho năm nhất. Nắm ranh giới giữa 年度 và 年次 giúp diễn đạt chính xác trong tài liệu chính thức.
8. Câu ví dụ
- 会社は年次報告書をウェブで公開した。
Công ty đã công bố báo cáo thường niên trên web.
- この機械は年次点検が義務づけられている。
Máy này bắt buộc kiểm tra định kỳ hằng năm.
- 学部の1年次は基礎科目を中心に学ぶ。
Năm nhất của khoa chủ yếu học các môn cơ sở.
- 入社年次によって昇進のタイミングが異なる。
Thời điểm thăng chức khác nhau tùy theo năm vào công ty.
- 学会の年次大会は来月開催される。
Đại hội thường niên của hiệp hội học thuật sẽ được tổ chức tháng sau.
- 年次計画に基づき予算を配分する。
Phân bổ ngân sách dựa trên kế hoạch hằng năm.
- 2年次から専門科目が増える。
Từ năm hai, các môn chuyên ngành tăng lên.
- 彼は同じ年次の同期よりも早く昇格した。
Anh ấy thăng chức sớm hơn so với đồng nghiệp cùng niên khóa.
- 本制度は年次評価と連動している。
Chế độ này liên kết với đánh giá định kỳ hằng năm.
- 本校では3年次に卒業研究を行う。
Trường này thực hiện nghiên cứu tốt nghiệp vào năm ba.