安易 [An Dịch]

あんい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

dễ dàng; đơn giản

JP: かれ彼女かのじょ安易あんいえさおびせた。

VI: Anh ấy đã dụ dỗ cô ấy bằng một món quà nhỏ.

Tính từ đuôi naDanh từ chung

dễ dãi; nhẹ nhàng; đơn giản hóa; vô trách nhiệm; cẩu thả; nhanh chóng (làm gì đó)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

波紋はもんひろげるようなことを安易あんい口走くちばしらないの!
Đừng vội vàng nói những điều có thể gây ra sóng gió!

Hán tự

Từ liên quan đến 安易

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 安易
  • Cách đọc: あんい
  • Loại từ: Tính từ -na (形容動詞); danh từ tính chất
  • Độ trang trọng: Trung tính; dùng nhiều trong phê bình, bình luận
  • Trạng từ: 安易に(một cách dễ dãi, hời hợt)

2. Ý nghĩa chính

“安易” nghĩa là “dễ dãi, đơn giản một cách hời hợt/thiếu trách nhiệm”. Thường mang sắc thái tiêu cực, chê cách nghĩ/giải pháp quá dễ, bỏ qua rủi ro hoặc chiều sâu cần thiết.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 容易(ようい)/簡単(かんたん): “dễ” theo nghĩa khách quan, không chê bai. 安易 có sắc thái phê phán.
  • 手軽(てがる): Tiện, đơn giản một cách thuận tiện; không tiêu cực như 安易.
  • 安直(あんちょく): Gần nghĩa “đơn giản một cách rẻ tiền, cẩu thả”; sắc thái tương tự hoặc mạnh hơn 安易 trong quảng cáo/thiết kế.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 安易な考え/発言/妥協/解決策/選択/対応
  • Trạng từ: 安易に決める/使う/信用する/考える
  • Ngữ cảnh: phê bình học thuật, báo chí, doanh nghiệp, bảo mật, giáo dục, y tế…
  • Tránh dùng khi muốn khen “dễ, tiện lợi” theo nghĩa tích cực (hãy dùng 簡単・手軽・容易).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
安直 Đồng nghĩa gần Đơn giản, rẻ tiền (cẩu thả) Tiêu cực, hay dùng trong thiết kế/ý tưởng.
軽率 Đồng nghĩa gần Khinh suất Nhấn mạnh thiếu cân nhắc.
いい加減 Đồng nghĩa Cẩu thả Khẩu ngữ chê trách thái độ.
容易/簡単 Trái hướng Dễ (trung tính) Không hàm ý phê phán.
手軽 Trái hướng Tiện, gọn Sắc thái tích cực.
慎重 Đối nghĩa Thận trọng Phản nghĩa về thái độ xử lý.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (an: yên, dễ chịu)+ (い: dễ dàng)→ “dễ một cách an nhàn” → phát triển nghĩa tiêu cực “dễ dãi”.
  • Đọc On: あん + い → あんい.

7. Bình luận mở rộng (AI)

安易 là nhãn cảnh báo: khi thấy từ này trong báo cáo hay đánh giá, người viết đang yêu cầu “đào sâu hơn”. Thay vì gắn mác “安易”, hãy chỉ ra tiêu chí cụ thể (chi phí, rủi ro, bằng chứng) để chuyển phê bình thành đề xuất cải thiện.

8. Câu ví dụ

  • 安易な解決策に飛びつくな。
    Đừng vội bám lấy giải pháp dễ dãi.
  • 問題を安易に考えてはいけない。
    Không được suy nghĩ vấn đề một cách hời hợt.
  • 彼は安易な道を選んだ。
    Anh ta đã chọn con đường dễ dãi.
  • 安易な約束はするな。
    Đừng hứa hẹn một cách dễ dãi.
  • データを安易に共有しないでください。
    Xin đừng chia sẻ dữ liệu một cách thiếu cẩn trọng.
  • 安易な発言が炎上を招いた。
    Phát ngôn hời hợt đã khiến dư luận bùng cháy.
  • 安易に人を信用すべきではない。
    Không nên tin người một cách dễ dãi.
  • 安易なコピーは著作権侵害につながる。
    Sao chép bừa bãi dễ dẫn tới vi phạm bản quyền.
  • 彼女の計画は安易な見通しに基づいている。
    Kế hoạch của cô ấy dựa trên nhận định quá đơn giản.
  • 近道は多くの場合安易だが、リスクが高い。
    Đường tắt thường dễ dãi nhưng rủi ro cao.
💡 Giải thích chi tiết về từ 安易 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?