1. Thông tin cơ bản
- Từ: 出発
- Cách đọc: しゅっぱつ
- Từ loại: Danh từ; danh từ gốc động từ (~する)
- Nghĩa khái quát: xuất phát, khởi hành, lên đường
- Mức độ trang trọng: trung tính; dùng được trong văn nói và văn viết
- Lĩnh vực thường gặp: du lịch, giao thông, hậu cần, kế hoạch/tiến độ
- Cụm phổ biến: 出発する・出発時間・出発点・出発地・出発口・ご出発
2. Ý nghĩa chính
- Hành động rời khỏi một nơi để đi đến nơi khác: “khởi hành”.
- Điểm khởi đầu về không gian hoặc ẩn dụ: “xuất phát điểm” cho suy nghĩ, kế hoạch, lý luận.
3. Phân biệt
- 出発: chung cho người/đoàn/xe cộ “khởi hành”.
- 発車: chỉ phương tiện trên đường ray/xe buýt “tàu/xe rời bến”. Không dùng cho người.
- 離陸: máy bay “cất cánh”.
- 出港 / 出航: tàu “rời cảng/ra khơi”.
- 出立(しゅったつ): văn phong trang trọng/cổ điển của “lên đường”.
- 立つ・出る: đời thường, ngắn gọn, nhưng kém trang trọng/không nêu rõ “khởi hành”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cơ bản: (場所)を出発する/(場所)から出発する/(目的地)へ/に向けて出発する
- Danh từ đi kèm: 出発時間・出発時刻・出発地・出発点・出発ロビー/出発口・出発便・出発準備
- Hình thức kính ngữ: ご出発(の予定/はいつですか)
- Ngữ cảnh: thông báo lịch trình, bảng điện sân bay/nhà ga, văn bản kế hoạch, ẩn dụ trong thảo luận (“xuất phát điểm của lập luận”).
- Đối ứng trái nghĩa: 到着・着陸・入港・帰着
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 発車 |
Gần nghĩa |
Tàu/xe rời bến |
Dùng riêng cho phương tiện giao thông (tàu, xe buýt). |
| 離陸 |
Liên quan |
Cất cánh |
Dùng cho máy bay; kỹ thuật hàng không. |
| 出航/出港 |
Liên quan |
Rời cảng, ra khơi |
Lĩnh vực hàng hải. |
| 出立 |
Đồng nghĩa (trang trọng) |
Lên đường |
Sách vở, văn viết trang trọng/cổ điển. |
| 到着 |
Đối nghĩa |
Đến nơi |
Trái nghĩa trực tiếp. |
| 帰着 |
Liên quan/đối hướng |
Về đến nơi |
Nhãn mạnh “trở về”. |
| 出動 |
Liên quan |
Xuất quân/ra quân |
Dùng cho lực lượng chức năng. |
| 出発点 |
Phái sinh |
Điểm xuất phát |
Dùng cả nghĩa ẩn dụ. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 出: ra, xuất. Gợi ý động tác đi ra.
- 発: phát, bắn ra, khởi. Hình ảnh “bắt đầu, phóng ra”.
- Kết hợp: 出(ra)+ 発(khởi)→ “ra để khởi hành”.
- Từ phái sinh: 出発点・出発地・出発口・出発便・再出発(khởi hành lại, tái khởi động ẩn dụ)
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thông báo giao thông, bạn sẽ thấy “出発/到着” như cặp đối lập. Khi mô tả lịch trình, “〜を出発して、〜に向かう” rất tự nhiên. Ở văn cảnh học thuật/kinh doanh, “出発点” thường chỉ điểm bắt đầu của lập luận, chiến lược. Lưu ý phân biệt “発車時刻” (giờ tàu chạy) và “出発時刻” (giờ khởi hành nói chung, bao quát hơn).
8. Câu ví dụ
- 明日の朝7時に東京を出発します。
Ngày mai lúc 7 giờ sáng tôi khởi hành từ Tokyo.
- バスは定刻どおりに出発した。
Xe buýt đã khởi hành đúng giờ.
- 台風の影響で出発が遅れました。
Do bão nên việc khởi hành bị trễ.
- 空港の出発ロビーでチェックインしてください。
Hãy làm thủ tục tại sảnh khởi hành của sân bay.
- 京都を出発して奈良に向かう。
Xuất phát từ Kyoto và hướng đến Nara.
- ツアーは雨天でも出発します。
Tour vẫn khởi hành ngay cả khi trời mưa.
- ご出発はいつのご予定ですか。
Dự định khởi hành của anh/chị là khi nào?
- この議論の出発点をはっきりさせましょう。
Hãy làm rõ điểm xuất phát của cuộc thảo luận này.
- 渋滞を避けるため、夜明け前に出発した。
Để tránh kẹt xe, tôi đã xuất phát trước bình minh.
- 列車の出発時刻まであと5分です。
Còn 5 phút nữa là đến giờ khởi hành của tàu.