出発 [Xuất Phát]

しゅっぱつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

khởi hành; rời đi; lên đường

JP: すぐに出発しゅっぱつしたほうがいいですよ。

VI: Bạn nên lên đường ngay.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

出発しゅっぱつ時間じかんだよ。
Đã đến giờ xuất phát.
出発しゅっぱつした。
Đã khởi hành.
あなたは明日あした出発しゅっぱつでしたね?
Bạn sẽ rời đi vào ngày mai phải không?
今日きょう出発しゅっぱつするの?
Bạn khởi hành hôm nay à?
出発しゅっぱつ時間じかんですか?
Đã đến giờ xuất phát chưa?
明日あした出発しゅっぱつするの?
Bạn sẽ khởi hành ngày mai à?
出発しゅっぱつする時間じかんだ。
Đã đến giờ khởi hành.
そろそろ出発しゅっぱつ時間じかんだ。
Đã đến giờ phải khởi hành.
いつ出発しゅっぱつするの?
Bạn sẽ khởi hành khi nào?
電車でんしゃ出発しゅっぱつしました。
Chúng tôi đã khởi hành bằng tàu.

Hán tự

Từ liên quan đến 出発

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 出発
  • Cách đọc: しゅっぱつ
  • Từ loại: Danh từ; danh từ gốc động từ (~する)
  • Nghĩa khái quát: xuất phát, khởi hành, lên đường
  • Mức độ trang trọng: trung tính; dùng được trong văn nói và văn viết
  • Lĩnh vực thường gặp: du lịch, giao thông, hậu cần, kế hoạch/tiến độ
  • Cụm phổ biến: 出発する・出発時間・出発点・出発地・出発口・ご出発

2. Ý nghĩa chính

- Hành động rời khỏi một nơi để đi đến nơi khác: “khởi hành”.
- Điểm khởi đầu về không gian hoặc ẩn dụ: “xuất phát điểm” cho suy nghĩ, kế hoạch, lý luận.

3. Phân biệt

  • 出発: chung cho người/đoàn/xe cộ “khởi hành”.
  • 発車: chỉ phương tiện trên đường ray/xe buýt “tàu/xe rời bến”. Không dùng cho người.
  • 離陸: máy bay “cất cánh”.
  • 出港 / 出航: tàu “rời cảng/ra khơi”.
  • 出立(しゅったつ): văn phong trang trọng/cổ điển của “lên đường”.
  • 立つ・出る: đời thường, ngắn gọn, nhưng kém trang trọng/không nêu rõ “khởi hành”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cơ bản: (場所)出発する/(場所)から出発する/(目的地)へ/に向けて出発する
  • Danh từ đi kèm: 出発時間・出発時刻・出発地・出発点・出発ロビー/出発口・出発便・出発準備
  • Hình thức kính ngữ: ご出発(の予定/はいつですか)
  • Ngữ cảnh: thông báo lịch trình, bảng điện sân bay/nhà ga, văn bản kế hoạch, ẩn dụ trong thảo luận (“xuất phát điểm của lập luận”).
  • Đối ứng trái nghĩa: 到着・着陸・入港・帰着

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
発車 Gần nghĩa Tàu/xe rời bến Dùng riêng cho phương tiện giao thông (tàu, xe buýt).
離陸 Liên quan Cất cánh Dùng cho máy bay; kỹ thuật hàng không.
出航/出港 Liên quan Rời cảng, ra khơi Lĩnh vực hàng hải.
出立 Đồng nghĩa (trang trọng) Lên đường Sách vở, văn viết trang trọng/cổ điển.
到着 Đối nghĩa Đến nơi Trái nghĩa trực tiếp.
帰着 Liên quan/đối hướng Về đến nơi Nhãn mạnh “trở về”.
出動 Liên quan Xuất quân/ra quân Dùng cho lực lượng chức năng.
出発点 Phái sinh Điểm xuất phát Dùng cả nghĩa ẩn dụ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 出: ra, xuất. Gợi ý động tác đi ra.
  • 発: phát, bắn ra, khởi. Hình ảnh “bắt đầu, phóng ra”.
  • Kết hợp: 出(ra)+ 発(khởi)→ “ra để khởi hành”.
  • Từ phái sinh: 出発点・出発地・出発口・出発便・再出発(khởi hành lại, tái khởi động ẩn dụ)

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thông báo giao thông, bạn sẽ thấy “出発/到着” như cặp đối lập. Khi mô tả lịch trình, “〜を出発して、〜に向かう” rất tự nhiên. Ở văn cảnh học thuật/kinh doanh, “出発点” thường chỉ điểm bắt đầu của lập luận, chiến lược. Lưu ý phân biệt “発車時刻” (giờ tàu chạy) và “出発時刻” (giờ khởi hành nói chung, bao quát hơn).

8. Câu ví dụ

  • 明日の朝7時に東京を出発します。
    Ngày mai lúc 7 giờ sáng tôi khởi hành từ Tokyo.
  • バスは定刻どおりに出発した。
    Xe buýt đã khởi hành đúng giờ.
  • 台風の影響で出発が遅れました。
    Do bão nên việc khởi hành bị trễ.
  • 空港の出発ロビーでチェックインしてください。
    Hãy làm thủ tục tại sảnh khởi hành của sân bay.
  • 京都出発して奈良に向かう。
    Xuất phát từ Kyoto và hướng đến Nara.
  • ツアーは雨天でも出発します。
    Tour vẫn khởi hành ngay cả khi trời mưa.
  • 出発はいつのご予定ですか。
    Dự định khởi hành của anh/chị là khi nào?
  • この議論の出発点をはっきりさせましょう。
    Hãy làm rõ điểm xuất phát của cuộc thảo luận này.
  • 渋滞を避けるため、夜明け前に出発した。
    Để tránh kẹt xe, tôi đã xuất phát trước bình minh.
  • 列車の出発時刻まであと5分です。
    Còn 5 phút nữa là đến giờ khởi hành của tàu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 出発 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?