1. Thông tin cơ bản
- Từ: 長所
- Cách đọc: ちょうしょ
- Loại từ: Danh từ
- Ý nghĩa khái quát: ưu điểm, điểm mạnh, sở trường, mặt tốt
- Kết hợp thường gặp: 人の長所, 〜の長所と短所, 長所を伸ばす/生かす/アピールする
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ “điểm mạnh” của người, nhóm, phương pháp, sản phẩm: 彼の長所は責任感だ (ưu điểm là tinh thần trách nhiệm).
- Tương phản với 短所/欠点: phân tích hai mặt: 長所と短所を比較する (so sánh ưu/nhược điểm).
- Ngữ cảnh tự giới thiệu/phỏng vấn: 自分の長所は〜です (điểm mạnh của tôi là...).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 長所 vs 利点/メリット: “利点/メリット” thiên về ưu điểm của đồ vật/phương án; “長所” dùng nhiều cho con người, cũng dùng cho vật/ý tưởng nhưng sắc thái chung chung hơn.
- 長所 vs 強み: “強み” nhấn mạnh năng lực tạo lợi thế cạnh tranh (kinh doanh/PR). “長所” là cách nói tiêu chuẩn, trung tính.
- 長所 vs 美点/取り柄: “美点” văn vẻ; “取り柄” khẩu ngữ, đôi khi khiêm tốn.
- Đối nghĩa: 短所, 欠点 (mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: Aの長所はBだ; AにはCという長所がある; 長所を生かす/伸ばす/見つける.
- Trong phỏng vấn: あなたの長所は何ですか; 具体例で裏づける (đưa ví dụ cụ thể để chứng minh).
- Trong thuyết trình/sản phẩm: この方法の長所と短所; 表にまとめる (lập bảng so sánh).
- Lưu ý sắc thái: Dùng cho người là tự nhiên nhất; với sản phẩm/phương pháp, “利点/メリット” thường chuyên nghiệp hơn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 短所 |
Đối nghĩa |
nhược điểm |
Cặp cố định: 長所と短所. |
| 欠点 |
Đối nghĩa |
khuyết điểm |
Sắc thái tiêu cực mạnh hơn 短所. |
| 強み |
Đồng nghĩa gần |
điểm mạnh |
Dùng nhiều trong kinh doanh/PR. |
| 利点 / メリット |
Đồng nghĩa (vật/phương pháp) |
ưu điểm, lợi thế |
Phù hợp văn bản kỹ thuật/marketing. |
| 美点 |
Đồng nghĩa (văn vẻ) |
mỹ điểm |
Sắc thái văn học, trang trọng. |
| 取り柄 |
Gần nghĩa (khẩu ngữ) |
điểm đáng giá |
Thường dùng khiêm nhường/đời thường. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 長: “dài, trưởng” (On: チョウ). 所: “nơi, chỗ; điểm” (On: ショ). Kết hợp nghĩa gốc: “điểm dài” → “mặt mạnh/ưu điểm”.
- Âm Hán Nhật: ちょう + しょ → 長所.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về 長所, người Nhật đánh giá cao ví dụ hành vi cụ thể hơn là tính từ trừu tượng. Ví dụ: “協調性がある” nên kèm trải nghiệm
“異なる部署と連携し、締切前にプロジェクトを完了させた” để thuyết phục.
8. Câu ví dụ
- あなたの長所は何ですか。
Điểm mạnh của bạn là gì?
- 彼の最大の長所は粘り強さだ。
Ưu điểm lớn nhất của anh ấy là sự kiên trì.
- 自分の長所と短所を正直に書いてください。
Hãy viết trung thực ưu và nhược điểm của bản thân.
- チームの長所を生かす戦略を立てた。
Chúng tôi xây dựng chiến lược phát huy điểm mạnh của đội.
- この方法の長所と欠点を比較しよう。
Hãy so sánh ưu và khuyết điểm của phương pháp này.
- 面接で自分の長所をアピールした。
Tôi đã nhấn mạnh điểm mạnh của mình trong buổi phỏng vấn.
- 語学力は彼女の大きな長所だ。
Năng lực ngôn ngữ là một điểm mạnh lớn của cô ấy.
- 長所を伸ばし、短所を補うように指導する。
Hướng dẫn để phát huy ưu điểm và bù đắp nhược điểm.
- 製品の長所を分かりやすく説明してください。
Vui lòng giải thích các ưu điểm của sản phẩm một cách dễ hiểu.
- 親は子どもの長所を見つけて褒めるべきだ。
Bố mẹ nên tìm ra và khen ngợi những điểm mạnh của con.