Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
取り所
[Thủ Sở]
取所
[Thủ Sở]
とりどころ
🔊
Danh từ chung
giá trị; đáng giá
Hán tự
取
Thủ
lấy; nhận
所
Sở
nơi; mức độ
Từ liên quan đến 取り所
取り得
とりえ
giá trị; điểm mạnh
取り柄
とりえ
giá trị; điểm mạnh
長所
ちょうしょ
điểm mạnh; ưu điểm
価値
かち
giá trị; công lao
取りえ
とりえ
giá trị; điểm mạnh
取柄
とりえ
giá trị; điểm mạnh
特長
とくちょう
điểm mạnh; sở trường; ưu điểm; sức mạnh
美点
びてん
điểm tốt; đức tính; sức hấp dẫn
おはこ
おばこ
cô gái trẻ; con gái
お家芸
おいえげい
sở trường; điểm mạnh
つまみ
núm; tay cầm; nút
グリップ
kẹp giấy
ハンドル
tay cầm
メリット
lợi ích
値
あたい
giá
値打
ねうち
giá trị; đáng giá
値打ち
ねうち
giá trị; đáng giá
利点
りてん
lợi thế
十八番
じゅうはちばん
sở trường; tài năng đặc biệt
取っ手
とって
tay cầm; núm
専売特許
せんばいとっきょ
bằng sáng chế
強い所
つよいところ
điểm mạnh
強み
つよみ
điểm mạnh
得手
えて
sở trường; điểm mạnh
手
て
tay; cánh tay
把っ手
とって
tay cầm; núm
把手
とって
tay cầm; núm
掴み
つかみ
nắm chặt
握り
にぎり
nắm; cầm; nắm chặt
柄
え
cán; tay cầm
特技
とくぎ
kỹ năng đặc biệt
美質
びしつ
đức tính; phẩm chất tốt
Xem thêm