強み [強]

強味 [強 Vị]

つよみ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

điểm mạnh

JP: かれにはとみつよみがある。

VI: Anh ấy có lợi thế về tài sản.

Trái nghĩa: 弱み

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そこがおまえつよみだよ。
Đó chính là điểm mạnh của bạn.
うた彼女かのじょつよみだ。
Ca hát là thế mạnh của cô ấy.
おんなつよみはしたにある。
Sức mạnh của phụ nữ nằm ở lưỡi.
同社どうしゃ競走きょうそうじょうつよみはなにですか。
Điểm mạnh cạnh tranh của công ty là gì?
かれ立派りっぱ教育きょういくけたというつよみがある。
Anh ấy có lợi thế là đã nhận được một nền giáo dục tốt.
バレーボールをするときはかれたかさはつよみだ。
Khi chơi bóng chuyền, chiều cao của anh ấy là một lợi thế.

Hán tự

Từ liên quan đến 強み

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 強み
  • Cách đọc: つよみ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: điểm mạnh, ưu thế, sở trường, lợi điểm có thể phát huy
  • Ngữ vực: đời sống, giáo dục, kinh doanh, tuyển dụng

2. Ý nghĩa chính

強み là “điểm mạnh” hay “ưu thế” mà một cá nhân, tổ chức, sản phẩm đang có. Thường chỉ đặc trưng nổi trội có thể mang lại kết quả tốt hơn so với người/đối thủ khác, và có thể phát huy trong bối cảnh cụ thể.

  • Điểm mạnh/bản lĩnh cá nhân: tính cách, kỹ năng, kinh nghiệm.
  • Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp/sản phẩm: công nghệ, thương hiệu, mạng lưới.
  • Ưu điểm tương đối trong so sánh: A có 強み đối với/so với B trong lĩnh vực X.

3. Phân biệt

  • 強み vs 強さ: 強み là “điểm mạnh cụ thể có thể tận dụng”; 強さ là “độ mạnh, sức mạnh” nói chung (tính chất, cường độ), ít mang sắc thái “lợi điểm có thể vận dụng”.
  • 強み vs 長所: đều là “điểm mạnh”, nhưng 長所 thiên về phẩm chất tính cách; 強み dùng rộng cho kỹ năng, tài nguyên, lợi thế cạnh tranh.
  • 強み vs 得意・得意分野: 得意 là “giỏi/thuần thục”, còn 強み là ưu thế tổng hợp (không nhất thiết là kỹ năng cá nhân thuần túy).
  • Đối nghĩa: 弱み, 短所, 弱点.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc phổ biến: Aの強み, 強みがある, 強みを生かす・活かす, 強みを伸ばす, 強みと弱み, 強みを把握する・見極める。
  • Trong kinh doanh: 競合に対する強み, 企業のコアな強み, プロダクトの強み, 市場での強み。
  • Trong tuyển dụng/tự PR: 自分の強み, 強みを具体例で示す, 強みと課題。
  • Cú pháp so sánh: AはBに対して強みがある / AはXで強みを持つ。
  • Lưu ý: 強点 tồn tại nhưng ít dùng trong hiện đại; ưu tiên dùng 強み.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
長所 Đồng nghĩa gần Ưu điểm Thiên về phẩm chất cá nhân
得意/得意分野 Liên quan Sở trường/lĩnh vực giỏi Nhấn vào năng lực làm tốt
アドバンテージ Đồng nghĩa Lợi thế Văn cảnh kinh doanh, thể thao
武器 Ẩn dụ Vũ khí (điểm ăn tiền) 比喩: 自分の武器=強み
弱み/短所/弱点 Đối nghĩa Điểm yếu/nhược điểm Thường đi cặp 強みと弱み
強さ Liên quan Sự mạnh, độ mạnh Tính chất chung, không nhất thiết là lợi thế

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 強: Kanji “mạnh, cưỡng”, âm On: きょう/ごう; âm Kun: つよ・い.
  • み: hậu tố danh hoá, biến tính từ thành danh từ trừu tượng (vd. 苦み, 深み).
  • 強み = “cái mạnh, phần mạnh” của sự vật/người.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi xác định 強み, đừng chỉ liệt kê tính từ chung chung như “コミュニケーション能力”. Hãy gắn với bối cảnh và bằng chứng: bạn đã tạo ra kết quả gì, trong điều kiện nào, khác gì so với chuẩn chung. Như vậy 強み trở thành “lợi thế có thể tái hiện”, không chỉ là “đặc điểm tốt”.

8. Câu ví dụ

  • 私の強みは問題解決の速さと粘り強さです。
    Điểm mạnh của tôi là tốc độ giải quyết vấn đề và sự kiên trì.
  • この企業は技術力に強みがある。
    Công ty này có điểm mạnh về năng lực công nghệ.
  • 地方密着は中小企業の強みと言える。
    Bám sát địa phương có thể nói là điểm mạnh của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • チームの強みを生かして戦略を立てよう。
    Hãy xây dựng chiến lược phát huy điểm mạnh của đội.
  • 競合に対して価格面で強みを持っている。
    So với đối thủ, chúng ta có lợi thế về giá.
  • 自分の強みと弱みを客観的に把握する。
    Nắm bắt khách quan điểm mạnh và điểm yếu của bản thân.
  • この製品の最大の強みは使いやすさだ。
    Điểm mạnh lớn nhất của sản phẩm này là dễ sử dụng.
  • 彼は交渉において強みを発揮した。
    Anh ấy đã phát huy điểm mạnh trong đàm phán.
  • 海外ネットワークが当社の強みになっている。
    Mạng lưới ở nước ngoài là điểm mạnh của công ty chúng tôi.
  • 面接では具体例で強みを示してください。
    Trong phỏng vấn, hãy nêu ví dụ cụ thể để thể hiện điểm mạnh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 強み được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?