[Kim]

きん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

vàng (kim loại)

JP: かがやくものすべてがきんとはかぎらない。

VI: Không phải tất cả những gì lấp lánh đều là vàng.

Danh từ chung

vàng (màu sắc)

JP: 記念きねん一番いちばんじょう禎子さだこあたまうえきんつるをかざしている。

VI: Teiko đang giơ một con hạc vàng trên đầu ở đỉnh bia kỷ niệm.

🔗 金色

Danh từ chung

vàng (huy chương); giải nhất (giải thưởng)

JP: 日本にほんシンクロかい悲願ひがんであるきんには、あといちとどかなかった。

VI: Giấc mơ giành huy chương vàng của làng bơi lội Nhật Bản chỉ còn cách một bước chân.

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

thứ có giá trị lớn; thứ vàng (ví dụ: im lặng)

Danh từ chung

tiền; đồng vàng

Danh từ chung

📝 viết trước một số tiền

tổng số (tiền)

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

thứ Sáu

JP: わたしは、つきみずきん一日ついたちおきに仕事しごとをします。

VI: Tôi làm việc cách ngày vào thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu.

🔗 金曜

Danh từ chungTừ chỉ đơn vị đếm

karat (đơn vị đo độ tinh khiết của vàng); carat

Danh từ chung

kim loại (giai đoạn thứ tư của Ngũ hành)

🔗 五行

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

triều đại Kim (Trung Quốc; 1115-1234); triều đại Chin; triều đại Nữ Chân

Danh từ chung

Lĩnh vực: Cờ nhật

⚠️Từ viết tắt

tướng vàng

🔗 金将

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt  ⚠️Khẩu ngữ

tinh hoàn

🔗 金玉

Hán tự

Từ liên quan đến 金