金 [Kim]
Danh từ chung
vàng (kim loại)
JP: 輝くものすべてが金とは限らない。
VI: Không phải tất cả những gì lấp lánh đều là vàng.
Danh từ chung
vàng (màu sắc)
JP: 記念碑の一番上で禎子が頭の上に金の鶴をかざしている。
VI: Teiko đang giơ một con hạc vàng trên đầu ở đỉnh bia kỷ niệm.
🔗 金色
Danh từ chung
vàng (huy chương); giải nhất (giải thưởng)
JP: 日本シンクロ界の悲願である金には、あと一歩で届かなかった。
VI: Giấc mơ giành huy chương vàng của làng bơi lội Nhật Bản chỉ còn cách một bước chân.
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thứ có giá trị lớn; thứ vàng (ví dụ: im lặng)
Danh từ chung
tiền; đồng vàng
Danh từ chung
📝 viết trước một số tiền
tổng số (tiền)
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
thứ Sáu
JP: 私は、月・水・金と一日おきに仕事をします。
VI: Tôi làm việc cách ngày vào thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu.
🔗 金曜
Danh từ chungTừ chỉ đơn vị đếm
karat (đơn vị đo độ tinh khiết của vàng); carat
Danh từ chung
kim loại (giai đoạn thứ tư của Ngũ hành)
🔗 五行
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
triều đại Kim (Trung Quốc; 1115-1234); triều đại Chin; triều đại Nữ Chân
Danh từ chung
Lĩnh vực: Cờ nhật
⚠️Từ viết tắt
tướng vàng
🔗 金将
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
tinh hoàn
🔗 金玉