Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
跡
[Tích]
せき
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
dấu vết
Hán tự
跡
Tích
dấu vết; dấu chân
Từ liên quan đến 跡
痕跡
こんせき
dấu vết; vết tích; dấu hiệu; bằng chứng
迹
あと
dấu vết; dấu chân; dấu hiệu
形跡
けいせき
dấu vết; bằng chứng
残痕
ざんこん
dấu vết; vết sẹo
足跡
あしあと
dấu chân
跡形
あとかた
dấu vết; tàn tích; bằng chứng
いす
ghế; chỗ ngồi
きずあと
vết sẹo
シュプール
dấu vết (từ ván trượt)
シート
じっと
đứng yên; bất động
トレース
sao chép
事跡
じせき
dấu vết; chứng cứ
事蹟
じせき
dấu vết; chứng cứ
事迹
じせき
dấu vết; chứng cứ
人跡
じんせき
dấu hiệu có người ở
倚子
いす
ghế; chỗ ngồi
傷あと
きずあと
vết sẹo
傷痕
きずあと
vết sẹo
傷跡
きずあと
vết sẹo
古傷
ふるきず
vết thương cũ; sẹo
古創
ふるきず
vết thương cũ; sẹo
古疵
ふるきず
vết thương cũ; sẹo
客席
きゃくせき
chỗ ngồi khách
居敷
いしき
lót ghế kimono
席
せき
ghế ngồi
座
ざ
ghế; chỗ ngồi
座席
ざせき
ghế ngồi
椅子
いす
ghế; chỗ ngồi
疵痕
きずあと
vết sẹo
疵跡
きずあと
vết sẹo
痕
あと
dấu vết; dấu chân; dấu hiệu
瘡痕
そうこん
vết sẹo
瘢痕
はんこん
sẹo
腰かけ
こしかけ
ghế; băng ghế
腰掛
こしかけ
ghế; băng ghế
腰掛け
こしかけ
ghế; băng ghế
航跡
こうせき
vệt nước (của tàu hoặc máy bay)
莚
むしろ
chiếu cói
蓆
むしろ
chiếu cói
証跡
しょうせき
bằng chứng; dấu vết
議席
ぎせき
ghế nghị viện
Xem thêm