[Tàng]

ぞう

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

sở hữu

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

Tây Tạng

🔗 西蔵

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

下戸げこてたるくらもなし。
Người không uống rượu không có hầm rượu.

Hán tự

Từ liên quan đến 蔵