1. Thông tin cơ bản
- Từ: 演習
- Cách đọc: えんしゅう
- Loại từ: danh từ; động từ với する → 演習する (luyện tập/diễn tập)
- Ngữ vực: học thuật (bài tập, giờ “exercise”), quân sự (diễn tập), doanh nghiệp/ứng phó rủi ro
- Dạng thường gặp: 演習問題(bài tập), 予行演習(diễn tập tổng duyệt), 軍事演習、数学演習、演習を行う/解く/実施する
- Kanji: 演「diễn, trình diễn/triển khai」+ 習「học, luyện tập」
2. Ý nghĩa chính
1) Luyện tập có kịch bản/quy trình: diễn tập theo tình huống mô phỏng (phòng cháy, thiên tai, quân sự, quy trình doanh nghiệp).
2) Bài tập học thuật: bài tập trên lớp/giờ học kiểu “exercise” (toán, vật lý, thống kê…), thường yêu cầu giải thích/ứng dụng lý thuyết.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 練習 (luyện tập nói chung) vs 演習 (luyện theo kịch bản/bài tập có cấu trúc).
- 実習: thực tập/thực hành thực địa với thiết bị, môi trường thật; 演習 thiên về mô phỏng/bài tập.
- 訓練: huấn luyện có kỷ luật (cứu hỏa, quân đội); 演習 là diễn tập theo kịch bản.
- 予行演習 ≈ rehearsal tổng duyệt; gần với リハーサル (nghệ thuật), nhưng 予行演習 dùng rộng hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Học thuật: 演習問題を解く/統計の演習を行う/数学演習の授業。
- Quân sự/phòng chống thiên tai: 防災演習、軍事演習を実施する。
- Doanh nghiệp: 事故対応演習、サイバー攻撃演習など。
- Mẫu câu: ~の演習に参加する/~向けの演習教材/ケーススタディ演習。
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 練習 |
Phân biệt |
Luyện tập |
Chung chung, không nhất thiết có kịch bản/bài tập |
| 実習 |
Phân biệt |
Thực tập/thực hành |
Động tay trong môi trường thực; nghề/y khoa/kỹ thuật |
| 訓練 |
Liên quan |
Huấn luyện |
Kỷ luật/quy chuẩn chặt; cứu hộ, quân đội |
| 予行演習 |
Biến thể |
Diễn tập tổng duyệt |
Chạy thử trước buổi chính |
| 演習問題 |
Biến thể |
Bài tập (exercise) |
Trong sách/giáo trình, giờ bài tập |
| リハーサル |
Đồng nghĩa gần |
Diễn tập (nghệ thuật) |
Vay mượn, thiên về sân khấu/biểu diễn |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 演 (えん): diễn, triển khai, thực hành theo kịch bản.
- 習 (しゅう): học, luyện tập, quen tay.
- Hợp nghĩa: “diễn + luyện” → luyện tập theo tình huống/bài tập có cấu trúc.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong giáo vụ đại học Nhật, “演習” là học phần kiểu seminar/bài tập thảo luận, khác “講義” (giảng thuần lý thuyết) và “実験/実習” (thực nghiệm/thực hành). Với khẩn nguy, 机上演習 (diễn tập trên bàn giấy) đối lập 実地演習 (diễn tập thực địa).
8. Câu ví dụ
- この授業は毎週演習がある。
Môn học này có giờ bài tập mỗi tuần.
- 統計の演習問題を十題解いてきてください。
Hãy giải mười bài tập thống kê.
- 防災演習に全社員が参加した。
Tất cả nhân viên đã tham gia diễn tập phòng chống thiên tai.
- 本番前に予行演習を行う。
Tiến hành diễn tập tổng duyệt trước buổi chính.
- このテキストは章末演習が充実している。
Giáo trình này có bài tập cuối chương rất phong phú.
- 海上で大規模な軍事演習が実施された。
Một cuộc diễn tập quân sự quy mô lớn đã được thực hiện trên biển.
- ケーススタディ演習で理論を応用する。
Ứng dụng lý thuyết qua bài tập tình huống.
- 来週のゼミは発表と演習が中心だ。
Buổi seminar tuần tới chủ yếu là thuyết trình và bài tập.
- 避難演習の手順をもう一度確認してください。
Xin xác nhận lại quy trình diễn tập sơ tán.
- 新入社員向けの業務演習を組んだ。
Đã sắp xếp các bài tập công việc cho nhân viên mới.