演習 [Diễn Tập]

えんしゅう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

thực hành; bài tập; diễn tập

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

diễn tập quân sự; thao diễn; diễn tập

Danh từ chung

hội thảo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

明日あした運動会うんどうかい予行よこう演習えんしゅうにつき、通常つうじょう授業じゅぎょうはありません。
Do ngày mai có buổi diễn tập cho hội thao, nên là ngày mai không có giờ học như mọi khi.
過去かこ陸上りくじょう自衛隊じえいたい演習えんしゅうじょうおこなわれた射撃しゃげき訓練くんれんで、砲弾ほうだん場外じょうがい着弾ちゃくだんする事故じこきている。
Trong quá khứ, đã có một sự cố đạn pháo rơi ra ngoài khu vực trong một buổi tập trận của Lực lượng Phòng vệ trên bộ Nhật Bản.
ぼくね、卒業そつぎょうしき表彰ひょうしょうされることになったんだ。いまから、予行よこう演習えんしゅうがあるからおこなってくるね」「すごいね。おこなってらっしゃい。表彰台ひょうしょうだいつまずかないようにね」
"Tớ sẽ được tuyên dương trong buổi lễ tốt nghiệp đấy. Bây giờ tớ phải đi tập dượt rồi, chào cậu nhé!" "Giỏi quá! Cậu đi mạnh giỏi nhé! Trên bục tuyên dương thì cố gắng đừng trượt chân ngã nhé!"

Hán tự

Từ liên quan đến 演習

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 演習
  • Cách đọc: えんしゅう
  • Loại từ: danh từ; động từ với する → 演習する (luyện tập/diễn tập)
  • Ngữ vực: học thuật (bài tập, giờ “exercise”), quân sự (diễn tập), doanh nghiệp/ứng phó rủi ro
  • Dạng thường gặp: 演習問題(bài tập), 予行演習(diễn tập tổng duyệt), 軍事演習、数学演習、演習を行う/解く/実施する
  • Kanji: 演「diễn, trình diễn/triển khai」+ 習「học, luyện tập」

2. Ý nghĩa chính

1) Luyện tập có kịch bản/quy trình: diễn tập theo tình huống mô phỏng (phòng cháy, thiên tai, quân sự, quy trình doanh nghiệp).

2) Bài tập học thuật: bài tập trên lớp/giờ học kiểu “exercise” (toán, vật lý, thống kê…), thường yêu cầu giải thích/ứng dụng lý thuyết.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 練習 (luyện tập nói chung) vs 演習 (luyện theo kịch bản/bài tập có cấu trúc).
  • 実習: thực tập/thực hành thực địa với thiết bị, môi trường thật; 演習 thiên về mô phỏng/bài tập.
  • 訓練: huấn luyện có kỷ luật (cứu hỏa, quân đội); 演習 là diễn tập theo kịch bản.
  • 予行演習 ≈ rehearsal tổng duyệt; gần với リハーサル (nghệ thuật), nhưng 予行演習 dùng rộng hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Học thuật: 演習問題を解く/統計の演習を行う/数学演習の授業。
  • Quân sự/phòng chống thiên tai: 防災演習、軍事演習を実施する。
  • Doanh nghiệp: 事故対応演習、サイバー攻撃演習など。
  • Mẫu câu: ~の演習に参加する/~向けの演習教材/ケーススタディ演習

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
練習 Phân biệt Luyện tập Chung chung, không nhất thiết có kịch bản/bài tập
実習 Phân biệt Thực tập/thực hành Động tay trong môi trường thực; nghề/y khoa/kỹ thuật
訓練 Liên quan Huấn luyện Kỷ luật/quy chuẩn chặt; cứu hộ, quân đội
予行演習 Biến thể Diễn tập tổng duyệt Chạy thử trước buổi chính
演習問題 Biến thể Bài tập (exercise) Trong sách/giáo trình, giờ bài tập
リハーサル Đồng nghĩa gần Diễn tập (nghệ thuật) Vay mượn, thiên về sân khấu/biểu diễn

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (えん): diễn, triển khai, thực hành theo kịch bản.
  • (しゅう): học, luyện tập, quen tay.
  • Hợp nghĩa: “diễn + luyện” → luyện tập theo tình huống/bài tập có cấu trúc.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giáo vụ đại học Nhật, “演習” là học phần kiểu seminar/bài tập thảo luận, khác “講義” (giảng thuần lý thuyết) và “実験/実習” (thực nghiệm/thực hành). Với khẩn nguy, 机上演習 (diễn tập trên bàn giấy) đối lập 実地演習 (diễn tập thực địa).

8. Câu ví dụ

  • この授業は毎週演習がある。
    Môn học này có giờ bài tập mỗi tuần.
  • 統計の演習問題を十題解いてきてください。
    Hãy giải mười bài tập thống kê.
  • 防災演習に全社員が参加した。
    Tất cả nhân viên đã tham gia diễn tập phòng chống thiên tai.
  • 本番前に予行演習を行う。
    Tiến hành diễn tập tổng duyệt trước buổi chính.
  • このテキストは章末演習が充実している。
    Giáo trình này có bài tập cuối chương rất phong phú.
  • 海上で大規模な軍事演習が実施された。
    Một cuộc diễn tập quân sự quy mô lớn đã được thực hiện trên biển.
  • ケーススタディ演習で理論を応用する。
    Ứng dụng lý thuyết qua bài tập tình huống.
  • 来週のゼミは発表と演習が中心だ。
    Buổi seminar tuần tới chủ yếu là thuyết trình và bài tập.
  • 避難演習の手順をもう一度確認してください。
    Xin xác nhận lại quy trình diễn tập sơ tán.
  • 新入社員向けの業務演習を組んだ。
    Đã sắp xếp các bài tập công việc cho nhân viên mới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 演習 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?