Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立ち稽古
[Lập Kê Cổ]
立稽古
[Lập Kê Cổ]
たちげいこ
🔊
Danh từ chung
tập dượt
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
稽
Kê
suy nghĩ; cân nhắc
古
Cổ
cũ
Từ liên quan đến 立ち稽古
お浚い
おさらい
ôn tập; diễn tập
予行
よこう
tập dượt
御浚
おさらい
ôn tập; diễn tập
御浚い
おさらい
ôn tập; diễn tập
温習
おんしゅう
ôn tập; diễn tập
演練
えんれん
diễn tập
演習
えんしゅう
thực hành; bài tập; diễn tập
稽古
けいこ
luyện tập; huấn luyện; học tập
練習
れんしゅう
luyện tập; tập luyện
習練
しゅうれん
luyện tập; rèn luyện
訓練
くんれん
đào tạo; diễn tập; thực hành; kỷ luật
読み合せる
よみあわせる
đọc và so sánh
読み合わせる
よみあわせる
đọc và so sánh
錬磨
れんま
rèn luyện; thực hành
Xem thêm