Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
洪大
[Hồng Đại]
鴻大
[Hồng Đại]
こうだい
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
to lớn
Hán tự
洪
Hồng
lũ lụt; ngập lụt; rộng lớn
大
Đại
lớn; to
鴻
Hồng
chim lớn; ngỗng trời; lớn; vĩ đại; mạnh mẽ; thịnh vượng
Từ liên quan đến 洪大
巨大
きょだい
khổng lồ; to lớn; vĩ đại
極大
きょくだい
tối đa
おっきい
to lớn
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
すさまじい
kinh khủng; khủng khiếp
でかい
to lớn; khổng lồ
でっかい
でかい
to lớn; khổng lồ
とてつもない
quá đáng; vô lý; không thể tin được
どえらい
to lớn; tuyệt vời
どでかい
khổng lồ; to lớn
ど偉い
どえらい
to lớn; tuyệt vời
はなはだしい
cực kỳ; quá mức; khủng khiếp; dữ dội; nghiêm trọng; to lớn; nặng nề (thiệt hại)
ものすごい
tuyệt vời; đáng kinh ngạc; to lớn; không thể tin được; cực kỳ
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
凄じい
すさまじい
kinh khủng; khủng khiếp
凄まじい
すさまじい
kinh khủng; khủng khiếp
厖大
ぼうだい
khổng lồ; rộng lớn; to lớn; rộng rãi
夥しい
おびただしい
số lượng lớn; vô số; rất nhiều; rộng lớn; phong phú
大きい
おおきい
to
尨大
ぼうだい
khổng lồ; rộng lớn; to lớn; rộng rãi
恐ろしい
おそろしい
kinh khủng; đáng sợ; kinh hoàng; sợ hãi
物凄い
ものすごい
tuyệt vời; đáng kinh ngạc; to lớn; không thể tin được; cực kỳ
甚だしい
はなはだしい
cực kỳ; quá mức; khủng khiếp; dữ dội; nghiêm trọng; to lớn; nặng nề (thiệt hại)
甚大
じんだい
rất lớn; to lớn; nghiêm trọng
絶大
ぜつだい
to lớn; khổng lồ
膨大
ぼうだい
khổng lồ; rộng lớn; to lớn; rộng rãi
至大
しだい
to lớn; khổng lồ
莫大
ばくだい
rộng lớn; khổng lồ; to lớn; vĩ đại
著大
ちょだい
cực kỳ lớn
途轍も無い
とてつもない
quá đáng; vô lý; không thể tin được
馬鹿でかい
ばかでかい
khổng lồ; to lớn
Xem thêm