巨大 [Cự Đại]

きょだい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

khổng lồ; to lớn; vĩ đại

JP: 巨大きょだいなタンカーがついにいまがた出港しゅっこうした。

VI: Chiếc tàu chở dầu khổng lồ cuối cùng đã rời cảng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

巨大きょだいだ。
Nó to lớn.
ブラジルは巨大きょだいですね?
Brazil rất lớn phải không?
木星もくせい巨大きょだいだ。
Sao Mộc rất to.
天王星てんおうせい巨大きょだいだ。
Sao Thiên Vương rất lớn.
東京とうきょう巨大きょだい都市としです。
Tokyo là một thành phố khổng lồ.
東京とうきょう巨大きょだい都市としだ。
Tokyo là một thành phố khổng lồ.
ニューヨークは巨大きょだい都市としだ。
New York là một thành phố khổng lồ.
ぞう巨大きょだい動物どうぶつである。
Voi là một loài động vật to khổng lồ.
この飛行機ひこうき巨大きょだいだ。
Chiếc máy bay này rất lớn.
木星もくせい巨大きょだい惑星わくせいです。
Sao Mộc là một hành tinh khổng lồ.

Hán tự

Từ liên quan đến 巨大

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 巨大
  • Cách đọc: きょだい
  • Loại từ: tính từ đuôi な (ナ形容詞); cũng dùng như danh từ trừu tượng về “sự khổng lồ”
  • Nghĩa khái quát: to lớn, khổng lồ, cực kỳ lớn
  • Ngữ cảnh: khoa học, thiên nhiên, kinh tế – xã hội, công nghệ, báo chí

2. Ý nghĩa chính

巨大 mô tả kích thước, quy mô, tầm ảnh hưởng vô cùng lớn, áp dụng cho cả vật thể hữu hình (建物・岩・雲) và khái niệm trừu tượng (権力・影響力・市場・データ量).

3. Phân biệt

  • 大きい/大きな: “to, lớn” nói chung. 巨大 nhấn mạnh mức độ vượt trội hơn.
  • 膨大(ぼうだい): “khổng lồ” về số lượng/dữ liệu/hồ sơ; cảm giác “ngồn ngộn, chất đống”.
  • 莫大(ばくだい): rất lớn nói chung (số lượng/chi phí/thời gian), sắc thái trừu tượng.
  • 巨額: chỉ dùng cho tiền bạc. Không nên dùng 巨大 khi diễn tả số tiền (nên dùng 巨額).
  • でかい: khẩu ngữ, thô mộc hơn 大きい/巨大.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng trước danh từ: 「巨大なN」(巨大な建物・巨大な影響・巨大な権力).
  • Ghép từ: 「巨大企業・巨大地震・巨大データセンター・巨大市場」.
  • Dùng làm vị ngữ: 「影響は巨大だ」。 Trang trọng và phổ biến trong tin tức.
  • Với thiên nhiên/thiên văn: 隕石・台風・波・黒字? (nên dùng cụ thể như 巨大隕石, 巨大台風, 巨大な波).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
大きい/大きな Tương cận To, lớn Mức độ nhẹ hơn; dùng rộng rãi
膨大 Gần nghĩa Khổng lồ (về số lượng) Thường đi với データ・資料・件数
莫大 Gần nghĩa Vô cùng lớn Trừu tượng; chi phí/thời gian/số lượng
小さい/小規模 Đối nghĩa Nhỏ / quy mô nhỏ Đối lập trực tiếp về quy mô/kích thước
微小 Đối nghĩa (khoa học) Rất nhỏ, vi mô Dùng trong ngữ cảnh khoa học/kỹ thuật

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • : to lớn, khổng lồ.
  • : lớn, to.
  • Kết hợp nghĩa trực tiếp: “cực kỳ to lớn”. Đây là một từ ghép mang tính nhấn mạnh mạnh mẽ về độ lớn.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi chọn giữa 巨大, 膨大莫大, hãy chú ý danh từ đi sau: dữ liệu/hồ sơ hợp với 膨大, chi phí/thời gian hợp với 莫大, còn vật thể/ảnh hưởng/quy mô thị trường hợp với 巨大. Trong tiêu đề, dạng ghép “巨大N” tạo nhịp mạnh và súc tích hơn “巨大なN”.

8. Câu ví dụ

  • 巨大なショッピングモールが郊外にオープンした。
    Một trung tâm mua sắm khổng lồ đã mở ở ngoại ô.
  • 空に巨大な雲が広がっている。
    Những đám mây khổng lồ đang phủ kín bầu trời.
  • この企業は国内でも屈指の巨大企業だ。
    Công ty này là một doanh nghiệp khổng lồ hàng đầu trong nước.
  • 巨大地震に備えて耐震工事を進めている。
    Chúng tôi đang tiến hành gia cố chống động đất cường độ lớn.
  • あの像は高さ30メートルの巨大な仏像だ。
    Tượng đó là pho tượng Phật khổng lồ cao 30 mét.
  • 彼の影響力は巨大で、業界全体を動かす。
    Tầm ảnh hưởng của anh ấy rất lớn, có thể làm chuyển động cả ngành.
  • 郊外に巨大データセンターが建設された。
    Một trung tâm dữ liệu khổng lồ đã được xây ở ngoại ô.
  • 巨大な岩が道をふさいでいる。
    Tảng đá khổng lồ đang chắn ngang đường.
  • 巨大な市場が新興国に広がっている。
    Một thị trường khổng lồ đang mở rộng ở các nước mới nổi.
  • 巨大な課題で、一社だけでは解決できない。
    Đó là một vấn đề quá lớn, một công ty thôi không thể giải quyết được.
💡 Giải thích chi tiết về từ 巨大 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?