[Ác]

わる
ワル

Danh từ chung

người xấu; kẻ ác; kẻ vô lại

Danh từ chung

đứa trẻ hư; đứa trẻ nghịch ngợm; nhóc con

Danh từ dùng như tiền tố

điều xấu; trò nghịch ngợm

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

quá mức; không kiềm chế; quá đà

Hán tự

Từ liên quan đến 悪