強打 [強 Đả]

きょうだ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

cú đánh mạnh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

強打者きょうだしゃ簡単かんたん凡退ぼんたいした。
Tay đấm mạnh đã bị loại một cách dễ dàng.
その強打者きょうだしゃそなえてセンターは守備しゅび位置いちえた。
Vị trung vệ đã thay đổi vị trí phòng thủ để chuẩn bị cho cú đánh mạnh của tay đánh đó.

Hán tự

Từ liên quan đến 強打

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 強打
  • Cách đọc: きょうだ
  • Từ loại: Danh từ / Động từ する(強打する
  • Nghĩa khái quát: cú đánh mạnh, cú va đập mạnh; trong thể thao (đặc biệt bóng chày) là cú đánh uy lực
  • Lĩnh vực: thể thao, tai nạn/chấn thương, võ thuật
  • Cụm thường dùng: 頭部を強打する/強打者/強打を放つ

2. Ý nghĩa chính

  • Va đập mạnh vào bộ phận cơ thể/vật: 頭を強打する(đập mạnh đầu)→ dễ gây 打撲(bầm tím).
  • Đòn đánh mạnh trong thể thao: バッターが強打を放つ(batter tung cú đánh uy lực).

3. Phân biệt

  • 強打 vs 打撃: 打撃 là “đòn đánh/thiệt hại” rộng nghĩa; 強打 nhấn vào “mạnh”.
  • 強打 vs 殴打: 殴打 thiên về “đấm/đánh người” (bạo lực). 強打 trung tính hơn, dùng cả trong tai nạn.
  • 強打 vs 打撲: 打撲 là “vết bầm/chấn thương do va đập”. 強打 là hành động/hiện tượng va đập mạnh.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 部位を 強打するN強打される/強打を放つ
  • Ngữ cảnh y khoa: mô tả cơ chế chấn thương: 階段で転倒し頭部を強打
  • Thể thao: mô tả sức mạnh tấn công: 彼はリーグ屈指の強打者だ。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
打撃Liên quanĐòn đánh/thiệt hạiRộng nghĩa (kinh tế, thể thao).
打撲Liên quanChấn thương bầm tímKết quả sau va đập.
殴打Gần nghĩaĐấm đánhSắc thái bạo lực, pháp lý.
強烈Liên quanMạnh mẽ, dữ dộiTính từ chung, bổ nghĩa cho cú đánh.
軽打Đối nghĩaCú đánh nhẹTrong thể thao, đối lập về lực.
弱打Đối nghĩaĐánh yếuDùng hạn chế, văn cảnh bóng chày.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 強: gợi nghĩa “mạnh, cường”. Xuất hiện trong 強い, 強化, 強力.
  • 打: 扌(tay)+ 丁(đinh)→ “đánh, gõ”.
  • Ghép nghĩa: 強(mạnh)+ 打(đánh)→ “cú đánh mạnh/va đập mạnh”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả chấn thương, báo cáo y khoa thích dùng cấu trúc ngắn gọn kiểu “〜を強打” để nhấn mạnh cơ chế va đập. Trong thể thao, kết hợp với động từ 放つ/見舞う làm câu tự nhiên và giàu sắc thái.

8. Câu ví dụ

  • 階段で転んで頭を強打した。
    Tôi ngã ở cầu thang và đập mạnh đầu.
  • ドアに肩を強打して青あざができた。
    Tôi va mạnh vai vào cửa nên bị bầm.
  • バッターが右中間へ強打を放った。
    Vận động viên đánh bóng tung cú đánh uy lực ra giữa phải.
  • 事故で胸部を強打し、打撲傷を負った。
    Do tai nạn tôi va đập mạnh ngực và bị chấn thương bầm.
  • 彼は顔面を強打されてダウンした。
    Anh ta bị đánh mạnh vào mặt và gục ngã.
  • テニスのリターンを思い切り強打する。
    Tôi trả bóng tennis bằng một cú đánh thật mạnh.
  • そのパンチはまさに強打だった。
    Quả đấm đó đúng là một cú đánh cực mạnh.
  • 彼は強打を武器にするスラッガーだ。
    Anh ấy là tay đánh bóng lấy cú đánh mạnh làm vũ khí.
  • 転倒時に後頭部を強打した可能性がある。
    Có khả năng đã đập mạnh vào sau đầu khi ngã.
  • 守備の選手に強打が直撃した。
    Một cú đánh mạnh trúng thẳng vào cầu thủ phòng ngự.
💡 Giải thích chi tiết về từ 強打 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?