自白 [Tự Bạch]

じはく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

thú tội

JP: そのきんぬすんだというかれ自白じはく家族かぞくおどろいた。

VI: Gia đình đã ngạc nhiên trước lời thú nhận của anh ta về việc đã ăn cắp số tiền đó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

自白じはくしました。
Tôi đã thú nhận.
新聞しんぶんによるとおとこはついに自白じはくしたそうだ。
Theo báo chí, người đàn ông đã cuối cùng thú nhận.
容疑ようぎしゃ自白じはくするまできびしい尋問じんもんけた。
Nghi phạm đã trải qua cuộc thẩm vấn khắc nghiệt cho đến khi thú nhận.
指輪ゆびわぬすんだというトムの自白じはく女中じょちゅう容疑ようぎれた。
Với lời thú nhận của Tom rằng anh ta đã ăn cắp chiếc nhẫn, nghi ngờ đối với người hầu gái đã được giải tỏa.

Hán tự

Từ liên quan đến 自白

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 自白
  • Cách đọc: じはく
  • Loại từ: Danh từ; động từ danh hóa với する(自白する)
  • Nghĩa ngắn gọn: tự thú, thú tội; lời thú nhận (trong điều tra/tố tụng)
  • Cụm thường gặp: 自白調書, 自白の任意性, 自白剤, 自白偏重, 強要された自白
  • Ngữ cảnh: pháp luật, cảnh sát, tố tụng hình sự

2. Ý nghĩa chính

  • Tự thú/thú tội: người bị nghi/bị cáo tự thừa nhận hành vi phạm tội.
  • Lời thú nhận với tư cách chứng cứ: văn bản hóa thành 自白調書, phải bảo đảm “tính tự nguyện” (任意性) mới có giá trị.
  • Hàm ý pháp lý: nhấn mạnh việc thừa nhận trước cơ quan điều tra; khác với “tâm sự/cá nhân”.

3. Phân biệt

  • 自白 vs 告白: 告白 là bộc bạch (tình cảm/suy nghĩ), không nhất thiết liên quan pháp lý; 自白 mang tính pháp lý “thú tội”.
  • 自白 vs 自供: Gần nghĩa; 自供 thường dùng trong ngữ cảnh thẩm vấn, sắc thái khẩu ngữ hơn.
  • 自白 vs 供述/陳述: 供述/陳述 là “lời khai/tường trình” nói chung; 自白 là thừa nhận tội.
  • 否認・黙秘: trả lời đối lập (phủ nhận/giữ im lặng).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 容疑を自白する: tự thú hành vi bị nghi ngờ.
  • 自白調書: biên bản lời thú nhận; cần xác định tính tự nguyện và hợp pháp.
  • 自白の任意性: tính tự nguyện của lời tự thú, mấu chốt khi xét giá trị chứng cứ.
  • Ngữ điệu: trang trọng, pháp lý; khi dịch cần phân biệt với “thú nhận” đời thường.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
自供 Đồng nghĩa gần Tự khai Khẩu ngữ hơn, dùng trong thẩm vấn.
供述 / 陳述 Liên quan Lời khai / Tường trình Khái quát, không nhất thiết thừa nhận tội.
告白 Đồng âm gần nghĩa đời thường Thú nhận (tình cảm/suy nghĩ) Không mang sắc thái pháp lý.
否認 Đối nghĩa Phủ nhận Trái với thừa nhận.
黙秘 Đối nghĩa Quyền im lặng Không khai báo.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 自: “tự, bản thân”.
  • 白: “trắng, rõ”; trong Hán ngữ cổ còn có nghĩa “bày tỏ thẳng thắn”.
  • Toàn từ: “tự mình bày tỏ rõ ràng” → tự thú, thú tội.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tố tụng hiện đại, giá trị chứng cứ của 自白 phụ thuộc mạnh vào tính tự nguyện và tính hợp pháp của thủ tục lấy lời khai. Nhiều vụ án cảnh báo về 自白偏重 (quá lệ thuộc lời thú nhận) và 強要された自白. Khi dịch, đừng nhầm với “告白” mang sắc thái tình cảm.

8. Câu ví dụ

  • 被疑者は容疑を自白した。
    Nghi phạm đã thú nhận hành vi bị nghi ngờ.
  • 自白調書の任意性が争点となっている。
    Tính tự nguyện của biên bản tự thú đang là điểm tranh cãi.
  • 長時間の取調べの末に自白を引き出した。
    Sau một thời gian thẩm vấn dài, họ đã khiến đối tượng thú tội.
  • 弁護人は自白の信用性に疑義を呈した。
    Luật sư bày tỏ nghi ngờ về độ tin cậy của lời tự thú.
  • 被告は一転して自白を撤回した。
    Bị cáo bất ngờ rút lại lời thú nhận.
  • 違法な取調べによる自白は証拠能力がない。
    Lời thú nhận do thẩm vấn trái pháp luật thì không có giá trị chứng cứ.
  • 裁判官は自白に補強証拠を求めた。
    Thẩm phán yêu cầu chứng cứ bổ trợ cho lời tự thú.
  • 彼は共犯関係についても自白した。
    Anh ta cũng thú nhận về mối quan hệ đồng phạm.
  • 取調べ中の自白に依存しすぎるのは危険だ。
    Quá phụ thuộc vào lời thú tội khi thẩm vấn là nguy hiểm.
  • 最終的に彼は記者会見で事件への関与を自白した。
    Cuối cùng anh ta thừa nhận có liên quan đến vụ việc trong buổi họp báo.
💡 Giải thích chi tiết về từ 自白 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?