寛緩 [Khoan Hoãn]

緩々 [Hoãn 々]

緩緩 [Hoãn Hoãn]

寛寛 [Khoan Khoan]

かんかん

Trạng từTính từ “taru”

trông điềm tĩnh và tự tin

Hán tự

Từ liên quan đến 寛緩