大 [Đại]
Tiền tốTính từ đuôi naDanh từ chung
lớn; to; quan trọng; nghiêm trọng
JP: この決定はあなたの提案に負うところ大であった。
VI: Quyết định này chủ yếu dựa trên đề xuất của bạn.
JP: 嵐は作物に大損害を与えた。
VI: Cơn bão đã gây ra thiệt hại lớn cho các loại cây trồng.
Tiền tố
vĩ đại; nổi bật; xuất sắc
Hậu tố
cỡ; lớn như; kích thước của
JP: 瞬くうちにテニスボール大の団子が消え去った。
VI: Chỉ trong nháy mắt, viên bánh kích cỡ quả bóng tennis đã biến mất.
Danh từ dùng như hậu tố
⚠️Từ viết tắt
đại học
JP: 彼女はハーバード大に入学した。
VI: Cô ấy đã nhập học tại Đại học Harvard.
🔗 大学
Danh từ chung
lớn (ví dụ: kích thước phục vụ); tùy chọn lớn
JP: 大か、小か。
VI: Lớn hay nhỏ.
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
tháng dài (tức là có 31 ngày)
🔗 大の月