大学 [Đại Học]
大學 [Đại Học]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000
Danh từ chung
đại học; cao đẳng
JP: あなたは理科系の大学に進んだほうがいいよ。
VI: Bạn nên theo học ngành khoa học tại đại học.
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử ⚠️Từ viết tắt
đại học hoàng gia cũ của Nhật Bản (được thành lập dưới hệ thống ritsuryō để đào tạo các quan chức chính phủ)
JP: 合格者の過半数は大学出身者であった。
VI: Đa số người đỗ đều là sinh viên đại học.
🔗 大学寮
Danh từ chung
Đại học (một trong Tứ Thư)
🔗 四書