1. Thông tin cơ bản
- Từ: 厳格
- Cách đọc: げんかく
- Từ loại: Tính từ đuôi な (形容動詞); Danh từ (nghĩa tính chất)
- Sắc thái: Trang trọng, sách vở; dùng trong pháp luật, quản trị, học thuật; cũng dùng cho tính cách.
- Khái quát: Chỉ mức độ nghiêm khắc/nghiêm ngặt trong quy tắc, tiêu chuẩn, kỷ luật, cách diễn giải.
2. Ý nghĩa chính
- Nghiêm khắc, nghiêm ngặt, chuẩn mực cao: không dễ dãi, không nương tay, tuân thủ nguyên tắc một cách chặt chẽ.
- Dùng cho: quy định, tiêu chuẩn đánh giá, kiểm tra, kế toán, kỷ luật, đạo đức, tôn giáo, cách diễn giải pháp luật.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 厳しい: phạm vi rộng (khắc nghiệt, khó khăn), thiên cảm xúc; 厳格 thiên về nguyên tắc/hệ thống.
- 厳密: “chính xác, tỉ mỉ” (precision); khác với 厳格 nhấn vào mức độ “nghiêm” khi áp dụng quy tắc.
- 厳重: “chặt chẽ” về mức độ bảo vệ/kiểm soát vật lý (bảo vệ nghiêm ngặt).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 厳格な規則/基準/管理/運用/審査/処分.
- 〜に対して厳格だ/である (nghiêm khắc đối với ~), 厳格に解釈する/適用する/運用する.
- Miêu tả người: 厳格な父, 採点が厳格な教授 (tính cách/cách làm nghiêm).
- Lưu ý: Không dùng cho “thời tiết khắc nghiệt” (dùng 厳しい).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 厳しい | Liên quan | Khắc nghiệt, nghiêm | Rộng nghĩa, thiên cảm xúc/cảm nhận. |
| 厳密 | Đồng nghĩa gần | Chính xác, tỉ mỉ | Nhấn vào độ chính xác; khác trục nghĩa. |
| 厳重 | Liên quan | Chặt chẽ (an ninh) | Về bảo vệ/kiểm soát vật lý. |
| 堅苦しい | Liên quan | Quá nghi thức | Không hẳn “nghiêm ngặt” mà là gò bó. |
| 寛大 | Đối nghĩa | Khoan dung | Trái nghĩa về mức độ khoan nhượng. |
| 柔軟 | Đối nghĩa | Linh hoạt | Trái nghĩa về tính linh hoạt. |
| ルーズ | Đối nghĩa (khẩu ngữ) | Lỏng lẻo | Văn nói; trái với nghiêm ngặt. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 厳: “nghiêm” – nghiêm khắc, khắt khe (âm On: げん).
- 格: “cách” – khuôn phép, hạng, tiêu chuẩn (âm On: かく).
- Ghép nghĩa: “nghiêm” + “cách/chuẩn” → tính chất chuẩn mực nghiêm ngặt.
- Loại hình: Tính từ đuôi な; phó từ bằng に: 厳格に.
7. Bình luận mở rộng (AI)
厳格 gắn với “rule-based thinking”: khi tổ chức muốn giảm rủi ro và tăng tính nhất quán, họ “vận dụng nghiêm” quy tắc. Tuy nhiên, lạm dụng 厳格 có thể làm hệ thống kém linh hoạt. Khi dịch, cân nhắc “nghiêm khắc” (cho con người) và “nghiêm ngặt/chặt chẽ” (cho quy trình/tiêu chuẩn).
8. Câu ví dụ
- 彼は規則に厳格だ。
Anh ấy nghiêm khắc với các quy định.
- 大学は出席基準を厳格に運用している。
Trường đại học đang áp dụng nghiêm ngặt tiêu chuẩn điểm danh.
- 会計は厳格な基準で審査される。
Kế toán được thẩm định theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt.
- 彼女は子どものしつけに厳格だ。
Cô ấy nghiêm khắc trong việc dạy dỗ con.
- 契約を厳格に解釈する。
Diễn giải hợp đồng một cách nghiêm ngặt.
- 審査が厳格になった。
Việc thẩm định đã trở nên nghiêm ngặt hơn.
- 宗教上厳格な生活を送る。
Sống một đời sống nghiêm ngặt theo tôn giáo.
- その教授は採点が厳格だ。
Vị giáo sư đó chấm điểm rất nghiêm.
- 法の下で厳格に平等が守られるべきだ。
Bình đẳng cần được bảo đảm một cách nghiêm ngặt dưới pháp luật.
- 会社はコンプライアンスを厳格に徹底している。
Công ty quán triệt tuân thủ pháp lý một cách nghiêm ngặt.