凹み [Ao]

窪み [Oa]

くぼみ
へこみ – 凹み
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

hốc; lõm; vết lõm; chỗ trũng

JP: うしろのドアにへこみができた。

VI: Cửa sau bị lõm.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

くるまへこんでるよ。
Xe bị lõm rồi kìa.
なぜゴルフボールにはへこみがあるの?
Tại sao quả bóng golf lại có lõm?
友達ともだちブロガーさんがブログ閉鎖へいさ決心けっしんされてへこ気味ぎみです。
Bạn blogger của tôi đang buồn vì quyết định đóng blog.

Hán tự

Từ liên quan đến 凹み