Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腔
[Khang]
こう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Giải phẫu học
khoang
Hán tự
腔
Khang
khoang cơ thể
Từ liên quan đến 腔
空洞
くうどう
hốc; rỗng; hang động; hang
窪み
くぼみ
hốc; lõm; vết lõm; chỗ trũng
肺胞
はいほう
phế nang; túi khí