儲 [儲]
しんじゃ
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng trên Internet
📝 từ 信者
fan cuồng; người hâm mộ cuồng nhiệt
🔗 信者
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng trên Internet
📝 từ 信者
fan cuồng; người hâm mộ cuồng nhiệt
🔗 信者