借入 [Tá Nhập]

しゃくにゅう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

khoản vay; vay mượn

🔗 借り入れ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

英国えいこくじんはたくさんのかたりをフランスから借入かりいれした。
Người Anh đã mượn nhiều từ tiếng Pháp.
てい金利きんり企業きぎょう金融きんゆう機関きかんからの借入かりいれえている。
Với lãi suất thấp, các khoản vay từ các tổ chức tài chính của doanh nghiệp đang tăng.

Hán tự

Từ liên quan đến 借入