Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
スリープ
🔊
Danh từ chung
ngủ
Từ liên quan đến スリープ
お休み
おやすみ
ngày nghỉ; vắng mặt
御休み
おやすみ
ngày nghỉ; vắng mặt
ねね
này; nghe này
ねんねこ
áo khoác ngắn, có đệm che cả người và em bé trên lưng
休止状態
きゅうしじょうたい
ngủ đông
休眠
きゅうみん
ngủ đông
就眠
しゅうみん
đi ngủ; ngủ
御寝
およる
ngủ; nghỉ ngơi
眠り
ねむり
giấc ngủ
睡り
ねむり
giấc ngủ
睡眠
すいみん
giấc ngủ
静止
せいし
tĩnh lặng; nghỉ ngơi; đứng yên; đứng lại; dừng lại
静止状態
せいしじょうたい
trạng thái nghỉ ngơi
Xem thêm