ギブ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

cho

Thán từ

⚠️Từ viết tắt

tôi chịu thua; đầu hàng!

🔗 ギブアップ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ネバー・ギブ・アップ!
Đừng bao giờ bỏ cuộc!
結婚けっこん生活せいかつ公平こうへいなギブ・アンド・テイクであるべきだ。
Hôn nhân nên là sự cho và nhận công bằng.

Từ liên quan đến ギブ