Dịch nghĩa:

Tiếng ồn ảnh hưởng đến thính giác đã được chứng minh, nhưng không ai ngạc nhiên.

Hán tự:

Tao ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích
Âm âm thanh; tiếng ồn
Thính nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
Giác ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
Ảnh bóng; hình bóng; ảo ảnh
Hưởng vang vọng
Dữ ban tặng; tham gia
Chứng chứng cứ
Minh sáng; ánh sáng
Thùy ai; ai đó
Kinh ngạc nhiên