Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
現在
げんざい
は
過去
かこ
と
未来
みらい
との
間
ま
に
劃
かく
した
一線
いっせん
である。
此
此
線
せん
の
上
うえ
に
生活
せいかつ
がなくては、
生活
せいかつ
はどこにもないのである。
Hiện tại là ranh giới ngăn cách quá khứ và tương lai. Nếu một người không có một cuộc sống trên ranh giới này, thì người đó sẽ chẳng có một cuộc sống ở bất cứ đâu cả.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
現在
げんざい
hiện tại; thời gian hiện tại; bây giờ
過去
かこ
quá khứ; ngày đã qua
未来
みらい
tương lai
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
画する
かくする
vẽ (một đường)
一線
いっせん
đường kẻ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
此
こん
này
線
せん
đường; sọc; vân
上
うえ
trên; trên cao
生活
せいかつ
cuộc sống; sinh hoạt
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
去
Khứ
đi; rời
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
来
Lai
đến; trở thành
間
Gian
khoảng cách; không gian
劃
Hoạch
chia
一
Nhất
một
線
Tuyến
đường; tuyến
此
Thử
này; hiện tại; tiếp theo; sắp tới; trước; đã qua
上
Thượng
trên
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh