~上に
JLPT N2
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.

Cấu trúc:

Verb-plain + 上に, い-Adjective + 上に, な-Adjective + な上に, Noun + の上に

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~上に được sử dụng để chỉ ra rằng có một thông tin hoặc tình huống bổ sung ngoài cái đầu tiên. Nó có thể được dịch là 'thêm vào đó', 'ngoài ra', hoặc 'không chỉ... mà còn'. Nó có thể được sử dụng với động từ, tính từ đuôi い, tính từ đuôi な, và danh từ.

Ví dụ:

Anh ấy không chỉ thông minh mà còn giỏi thể thao.
Chiếc váy này không chỉ đẹp mà giá còn rẻ.
Cô ấy không chỉ hiền mà còn nấu ăn giỏi.
Anh ấy không chỉ là giám đốc mà còn là một nhà văn nổi tiếng.