~上に
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-plain + 上に, い-Adjective + 上に, な-Adjective + な上に, Noun + の上に
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~上に được sử dụng để chỉ ra rằng có một thông tin hoặc tình huống bổ sung ngoài cái đầu tiên. Nó có thể được dịch là 'thêm vào đó', 'ngoài ra', hoặc 'không chỉ... mà còn'. Nó có thể được sử dụng với động từ, tính từ đuôi い, tính từ đuôi な, và danh từ.
Ví dụ:
1. 彼は頭がいい上に、スポーツも得意です。
Anh ấy không chỉ thông minh mà còn giỏi thể thao.
2. このドレスは美しい上に、値段も安いです。
Chiếc váy này không chỉ đẹp mà giá còn rẻ.
3. 彼女は優しい上に、料理も上手です。
Cô ấy không chỉ hiền mà còn nấu ăn giỏi.
4. 彼は社長の上に、有名な作家でもある。
Anh ấy không chỉ là giám đốc mà còn là một nhà văn nổi tiếng.