Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
研究
けんきゅう
は、
喫煙
きつえん
が
健康
けんこう
を
害
がい
することを
明
あき
らかにした。
Nghiên cứu đó đã chứng minh rằng hút thuốc làm hại sức khỏe.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
研究
けんきゅう
nghiên cứu; học tập; điều tra
喫煙
きつえん
hút thuốc (thuốc lá)
健康
けんこう
sức khỏe
害する
がいする
gây hại
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
明らか
あきらか
rõ ràng; hiển nhiên; rõ rệt; xác định
為る
する
làm
Hán tự:
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu
喫
Khiết
tiêu thụ; ăn uống
煙
Yên
khói
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang
an nhàn; hòa bình
害
Hại
tổn hại; thương tích
明
Minh
sáng; ánh sáng