Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

都市としの人々ひとびとが田舎いなかに移うつっていくということがありそうだ。
Có vẻ như người dân thành thị đang chuyển về nông thôn.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~そうだ (〜sou da)

Biểu thị sự xuất hiện, có vẻ, hoặc cảm giác của điều gì đó; 'trông như', 'có vẻ', 'xuất hiện'.
JLPT N4

Từ vựng:

都市
とし
thị trấn; thành phố; đô thị; đô thị hóa
人々
ひとびと
mọi người
田舎
いなか
vùng quê
移る
うつる
chuyển nhà
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
そう
có vẻ

Hán tự:

都
Đô đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
市
Thị thị trường; thành phố
人
Nhân người
田
Điền ruộng lúa
舎
Xá nhà tranh; nhà trọ
移
Di chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật