~そうだ
JLPT N4
Biểu thị sự xuất hiện, có vẻ, hoặc cảm giác của điều gì đó; 'trông như', 'có vẻ', 'xuất hiện'.

Cấu trúc:

Verb-ますstem + そうだ, い-Adjective (without い) + そうだ, な-Adjective + そうだ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~そうだ được sử dụng để mô tả vẻ bề ngoài hoặc cảm giác của một điều gì đó dựa trên những gì được quan sát hoặc suy luận. Nó có thể được dịch là 'trông có vẻ', 'có vẻ như', hoặc 'dường như' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, hoặc tính từ な.

Ví dụ:

Bông hoa đó trông rất đẹp.
Anh ấy trông có vẻ mệt.
Cuốn sách này trông có vẻ thú vị.
Trời có vẻ sắp mưa.