~そうだ
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-ますstem + そうだ, い-Adjective (without い) + そうだ, な-Adjective + そうだ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~そうだ được sử dụng để mô tả vẻ bề ngoài hoặc cảm giác của một điều gì đó dựa trên những gì được quan sát hoặc suy luận. Nó có thể được dịch là 'trông có vẻ', 'có vẻ như', hoặc 'dường như' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, hoặc tính từ な.
Ví dụ:
1. その花はとてもきれいそうだ。
Bông hoa đó trông rất đẹp.
2. 彼は疲れそうだ。
Anh ấy trông có vẻ mệt.
3. この本は面白そうだ。
Cuốn sách này trông có vẻ thú vị.
4. 雨が降りそうだ。
Trời có vẻ sắp mưa.